Trong hoạt động quản lý nhà nước, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật, đầu tư và xây dựng, hai khái niệm “thẩm tra” và “thẩm định” thường xuyên được nhắc đến. Mặc dù có vẻ tương đồng, bản chất, mục đích và hậu quả pháp lý của chúng lại hoàn toàn khác biệt. Hiểu rõ sự khác biệt này là chìa khóa để đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và tuân thủ pháp luật trong mọi quyết định. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết 5 điểm khác biệt cốt lõi giữa thẩm tra và thẩm định, giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất. Với kinh nghiệm chuyên sâu, Winlegal sẽ cùng bạn giải mã các thuật ngữ pháp lý quan trọng này.
Mục lục
I. Thẩm tra là gì?
Thẩm tra là hoạt động xem xét, kiểm tra, đánh giá tính hợp hiến, hợp pháp, hợp lệ, tính thống nhất của hệ thống pháp luật, tính khả thi của hồ sơ, dự án, văn bản, đề án do cơ quan có thẩm quyền trình. Hoạt động này nhằm mục đích làm rõ các nội dung, cung cấp thông tin, ý kiến khách quan để cơ quan quyết định đưa ra lựa chọn cuối cùng.
Căn cứ pháp lý tiêu biểu cho hoạt động thẩm tra bao gồm:
- Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 (sửa đổi, bổ sung 2020) quy định về quy trình thẩm tra dự án luật, pháp lệnh, nghị quyết.
- Luật Tổ chức Quốc hội 2014 và Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015 quy định chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan chuyên trách trong việc thẩm tra các báo cáo, đề án do Chính phủ, UBND trình.
II. Thẩm định là gì?
Thẩm định là hoạt động kiểm tra, đánh giá một cách chuyên sâu, toàn diện về tính chính xác, tính hợp lý, tính kinh tế, kỹ thuật, tài chính, xã hội của một dự án, đề án, tài sản hoặc công việc cụ thể. Mục đích của thẩm định là cung cấp cơ sở vững chắc cho việc ra quyết định phê duyệt, cấp phép, cấp vốn, hoặc xác định giá trị, nhằm đảm bảo hiệu quả và khả thi trên thực tế.
Căn cứ pháp lý tiêu biểu cho hoạt động thẩm định bao gồm:
- Luật Đầu tư công 2019 quy định về thẩm định chủ trương đầu tư, thẩm định dự án đầu tư công.
- Luật Đấu thầu 2023 quy định về thẩm định hồ sơ mời thầu, kết quả đấu thầu.
- Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung 2020) quy định về thẩm định thiết kế cơ sở, thiết kế bản vẽ thi công.
- Luật Đất đai 2024 quy định về thẩm định giá đất, kế hoạch sử dụng đất.
Xem thêm: Quy trình thẩm tra thiết kế xây dựng được diễn ra như thế nào?
III. Sự khác biệt giữa thẩm tra và thẩm định
Để thấy rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm này, mời bạn tham khảo bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí | Thẩm tra | Thẩm định |
|---|---|---|
| 1. Đối tượng | Tính hợp pháp, hợp lệ, phù hợp của văn bản pháp luật, đề án, báo cáo. | Tính khả thi, hiệu quả kinh tế – kỹ thuật, giá trị của dự án, tài sản. |
| 2. Mục đích | Đảm bảo tính chính xác, khách quan, tuân thủ pháp luật; làm cơ sở cho quyết định chính trị. | Đánh giá toàn diện, sâu sắc để phê duyệt, cấp phép, xác định giá trị. |
| 3. Chủ thể | Cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Ủy ban của Quốc hội, HĐND, Bộ, ngành). | Cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, tổ chức tư vấn độc lập có năng lực pháp lý. |
| 4. Phạm vi | Tập trung vào khía cạnh pháp lý, chính sách, thủ tục, sự phù hợp với văn bản quy phạm pháp luật khác. | Rộng hơn, đi sâu vào kinh tế, kỹ thuật, tài chính, môi trường, xã hội, rủi ro. |
| 5. Giá trị pháp lý và Hậu quả | Mang tính tham khảo, đề xuất, là cơ sở để cơ quan quyền lực xem xét, thông qua hoặc không thông qua. | Thường mang tính bắt buộc, là điều kiện tiên quyết để ra quyết định phê duyệt, cấp vốn, triển khai. |
Xem thêm: Thủ tục chia di sản thừa kế và lựa chọn người thừa kế hợp pháp
1. Đối tượng kiểm soát
Hoạt động thẩm tra thường tập trung vào các vấn đề mang tính chính sách, pháp lý rộng hơn, điển hình là các dự án luật, pháp lệnh, nghị quyết, các báo cáo hoạt động của cơ quan nhà nước, hồ sơ pháp lý. Mục tiêu là đảm bảo rằng các văn bản này phù hợp với Hiến pháp, các luật hiện hành và có tính khả thi khi đi vào thực tiễn.
Ngược lại, thẩm định lại có đối tượng cụ thể hơn, thường là các dự án đầu tư (dự án đầu tư công, dự án PPP), các tài sản (giá đất, giá trị doanh nghiệp), hoặc các hồ sơ kỹ thuật chuyên ngành (thiết kế xây dựng). Hoạt động này đòi hỏi sự phân tích chi tiết về khía cạnh kỹ thuật, tài chính và hiệu quả.
2. Mục đích chính
Mục đích của thẩm tra là cung cấp cái nhìn tổng thể, khách quan về tính hợp pháp và hợp lý của các văn bản, đề án. Nó giúp cơ quan có thẩm quyền đưa ra quyết định mang tính chính trị, pháp luật, đảm bảo sự đồng bộ và ổn định của hệ thống pháp luật. Kết quả thẩm tra chủ yếu dùng để hỗ trợ quá trình ra quyết định của các cơ quan quyền lực nhà nước.
Mục đích của thẩm định là đánh giá sâu sắc để xác định tính khả thi, hiệu quả kinh tế và rủi ro của một dự án hoặc giá trị của tài sản. Kết quả thẩm định là cơ sở để cơ quan quản lý nhà nước phê duyệt, cấp phép hoặc các nhà đầu tư đưa ra quyết định tài chính. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu rủi ro trong quá trình thực hiện.
3. Chủ thể thực hiện
Chủ thể thực hiện thẩm tra thường là các cơ quan nhà nước có thẩm quyền mang tính đại diện, hoặc các cơ quan chuyên môn của họ. Ví dụ, trong quy trình lập pháp, các Ủy ban của Quốc hội (Ủy ban Pháp luật, Ủy ban Kinh tế,…) là chủ thể chính trong việc thẩm tra các dự án luật. Ở cấp địa phương, các Ban của Hội đồng nhân dân sẽ thẩm tra các báo cáo, nghị quyết.
Chủ thể thẩm định lại đa dạng hơn, bao gồm các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành (ví dụ: Bộ Kế hoạch và Đầu tư thẩm định dự án đầu tư công, Bộ Tài nguyên và Môi trường thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường) hoặc các tổ chức tư vấn độc lập có đủ năng lực chuyên môn và pháp lý (ví dụ: công ty thẩm định giá, công ty tư vấn thiết kế). Họ phải có năng lực chuyên môn sâu trong lĩnh vực được thẩm định.
4. Phạm vi xem xét
Phạm vi của thẩm tra thường tập trung vào các vấn đề vĩ mô, tính tuân thủ pháp luật và chính sách. Các nội dung chính được xem xét bao gồm tính hợp hiến, hợp pháp của văn bản; sự phù hợp với đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước; tính đồng bộ, thống nhất với hệ thống pháp luật hiện hành; tính khả thi và dự báo tác động. Nó ít đi sâu vào chi tiết kỹ thuật.
Phạm vi thẩm định lại rất rộng và chuyên sâu, bao gồm các khía cạnh kinh tế (phân tích lợi ích – chi phí, hiệu quả tài chính), kỹ thuật (công nghệ, thiết kế, tiêu chuẩn), môi trường, xã hội và quản lý rủi ro. Hoạt động này đòi hỏi các chuyên gia có kiến thức chuyên sâu trong từng lĩnh vực cụ thể để đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của dự án hoặc giá trị của tài sản.
5. Giá trị pháp lý và hậu quả
Kết luận thẩm tra mang tính chất tham khảo, đề xuất cho cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ, báo cáo thẩm tra của Ủy ban của Quốc hội là cơ sở để các đại biểu Quốc hội thảo luận, tranh luận và biểu quyết thông qua hoặc không thông qua một dự án luật. Mặc dù không bắt buộc tuyệt đối, việc phớt lờ các ý kiến thẩm tra nghiêm túc có thể dẫn đến chất vấn, không thông qua dự án, hoặc gây ra những hệ lụy pháp lý và xã hội nếu văn bản được ban hành không đảm bảo chất lượng.
Kết quả thẩm định thường mang tính chất ràng buộc và là điều kiện tiên quyết để cơ quan có thẩm quyền ra quyết định phê duyệt. Nếu một dự án đầu tư không có báo cáo thẩm định đạt yêu cầu, nó sẽ không được cấp phép, cấp vốn và không thể triển khai. Tổ chức, cá nhân thực hiện thẩm định phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với tính chính xác, khách quan của kết quả thẩm định mà họ đưa ra, và những hậu quả phát sinh nếu kết quả đó sai lệch gây thiệt hại.
IV. Vai trò và ý nghĩa quan trọng của thẩm tra và thẩm định
1. Tầm quan trọng của thẩm tra
Thẩm tra đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, cũng như đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động của cơ quan nhà nước. Một số ý nghĩa nổi bật của thẩm tra bao gồm:
- Đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp, hợp lý và khả thi của các văn bản quy phạm pháp luật, chính sách, đề án quan trọng, phòng ngừa rủi ro pháp lý cho xã hội.
- Nâng cao chất lượng, tính khoa học của văn bản quy phạm pháp luật, góp phần xây dựng một Nhà nước pháp quyền.
- Phát hiện và chấn chỉnh kịp thời các sai sót, bất cập trong hồ sơ, văn bản trình duyệt, tránh gây hậu quả tiêu cực khi áp dụng.
2. Tầm quan trọng của thẩm định
Thẩm định có ý nghĩa sống còn đối với hiệu quả đầu tư, phát triển kinh tế – xã hội và bảo vệ lợi ích công. Các vai trò chính của thẩm định gồm:
- Đảm bảo tính khả thi, hiệu quả kinh tế – kỹ thuật, tài chính và xã hội của các dự án đầu tư, giúp phân bổ và sử dụng nguồn lực một cách tối ưu.
- Bảo vệ lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân bằng cách đánh giá đúng giá trị tài sản, kiểm soát chất lượng công trình, dự án.
- Góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, giảm thiểu thất thoát, lãng phí và tham nhũng trong các hoạt động đầu tư, xây dựng.
V. Mối quan hệ giữa thẩm tra và thẩm định trong thực tiễn
1. Khi nào thẩm tra và thẩm định bổ trợ nhau?
Trong nhiều trường hợp, thẩm tra và thẩm định không độc lập mà có mối quan hệ bổ trợ, nối tiếp nhau. Ví dụ, một dự án đầu tư lớn sau khi được các cơ quan chuyên môn hoặc tổ chức tư vấn *thẩm định* về tính khả thi, hiệu quả kinh tế – kỹ thuật, và tác động môi trường, thì hồ sơ trình phê duyệt chủ trương đầu tư lên cấp cao hơn (ví dụ: Hội đồng nhân dân cấp tỉnh) có thể sẽ được một cơ quan của Hội đồng nhân dân *thẩm tra* lại về mặt pháp lý, quy trình, sự phù hợp với quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương. Hoạt động thẩm tra lúc này kiểm tra lại tính hợp lệ của quá trình thẩm định và sự phù hợp tổng thể của dự án với các quy định pháp luật và chính sách chung.
2. Trường hợp dễ gây nhầm lẫn
Có những trường hợp mà thuật ngữ sử dụng có thể gây nhầm lẫn giữa hai khái niệm. Ví dụ, trong lĩnh vực xây dựng, có hoạt động “thẩm tra hồ sơ thiết kế” do một đơn vị tư vấn độc lập thực hiện. Mặc dù có tên gọi “thẩm tra”, nhưng bản chất của hoạt động này lại rất giống với “thẩm định” – tức là xem xét chuyên sâu về kỹ thuật, tính hợp lý, khả thi của thiết kế so với tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy cần phải đi sâu vào bản chất công việc thay vì chỉ dựa vào tên gọi để phân biệt thẩm tra và thẩm định, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật.
VI. Ví dụ minh họa về thẩm tra và thẩm định trong thực tế
1. Thẩm tra dự thảo luật, nghị quyết
Một ví dụ điển hình về thẩm tra là quy trình thẩm tra dự án luật tại Quốc hội. Theo Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 (sửa đổi, bổ sung 2020), dự thảo luật trước khi trình Quốc hội thảo luận, thông qua sẽ được các Ủy ban của Quốc hội (như Ủy ban Pháp luật, Ủy ban Kinh tế, Ủy ban Xã hội…) tổ chức thẩm tra. Các Ủy ban này sẽ xem xét tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất của dự thảo luật với hệ thống pháp luật, tính khả thi, sự phù hợp với lợi ích quốc gia, dân tộc. Báo cáo thẩm tra sẽ được trình lên Quốc hội để đại biểu Quốc hội tham khảo, thảo luận và biểu quyết.
2. Thẩm định dự án đầu tư công và giá đất
Về thẩm định, có thể kể đến ví dụ thẩm định dự án đầu tư công. Theo Luật Đầu tư công 2019, trước khi quyết định đầu tư, các cơ quan chuyên môn về đầu tư công (ví dụ: Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Sở Kế hoạch và Đầu tư) sẽ tổ chức thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi của dự án. Nội dung thẩm định bao gồm sự cần thiết của dự án, quy mô, công nghệ, tổng mức đầu tư, nguồn vốn và khả năng cân đối vốn, hiệu quả kinh tế – xã hội, tác động môi trường… Kết quả thẩm định là căn cứ bắt buộc để người có thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư và quyết định đầu tư.
Một ví dụ khác là thẩm định giá đất. Theo Luật Đất đai 2024, việc xác định giá đất để tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, bồi thường khi thu hồi đất… thường phải thông qua hoạt động thẩm định giá. Các tổ chức có chức năng thẩm định giá sẽ tiến hành khảo sát, phân tích thị trường, áp dụng các phương pháp định giá để đưa ra chứng thư thẩm định giá đất. Giá trị này là căn cứ pháp lý để cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt giá đất cụ thể.
VII. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu hỏi 1: hẩm tra và thẩm định có phải là một không?
Không, thẩm tra và thẩm định là hai khái niệm khác nhau về bản chất, đối tượng, mục đích và giá trị pháp lý của kết quả.
Câu hỏi 2: Cơ quan nào có thẩm quyền thẩm tra dự thảo luật?
Các Ủy ban của Quốc hội là cơ quan có thẩm quyền chính trong việc thẩm tra dự thảo luật theo quy định của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
Câu hỏi 3: Ai chịu trách nhiệm về kết quả thẩm định dự án đầu tư?
Tổ chức, cá nhân thực hiện thẩm định chịu trách nhiệm pháp lý về tính chính xác, khách quan của kết quả thẩm định. Cơ quan phê duyệt dự án cũng chịu trách nhiệm về quyết định của mình dựa trên kết quả thẩm định.
Câu hỏi 4: Chi phí thẩm định giá đất do ai chi trả?
Chi phí thẩm định giá đất thường do bên yêu cầu thẩm định chi trả, hoặc được quy định cụ thể trong các văn bản pháp luật tùy thuộc vào mục đích thẩm định.
Câu hỏi 5: Kết quả thẩm tra có tính bắt buộc không?
Kết quả thẩm tra mang tính tham khảo, đề xuất và là cơ sở để cơ quan có thẩm quyền xem xét, thảo luận và ra quyết định. Nó không mang tính bắt buộc tuyệt đối nhưng có ảnh hưởng lớn đến quyết định cuối cùng.
VIII. Kết luận
Thẩm tra và thẩm định, mặc dù đều là quá trình kiểm tra, đánh giá, nhưng khác biệt rõ rệt về đối tượng, mục đích, chủ thể, phạm vi và đặc biệt là giá trị pháp lý của kết quả. Thẩm tra tập trung vào tính hợp pháp, chính sách của văn bản; còn thẩm định đi sâu vào tính khả thi, hiệu quả kinh tế – kỹ thuật của dự án, tài sản. Cả hai hoạt động đều có vai trò và ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo tính hiệu quả, minh bạch và thượng tôn pháp luật trong quản lý nhà nước và phát triển kinh tế – xã hội. Việc hiểu đúng và áp dụng chính xác các quy trình này sẽ giúp các cá nhân, tổ chức đưa ra những quyết định đúng đắn, tối ưu hóa nguồn lực và phòng tránh được rủi ro.
CÔNG TY LUẬT TNHH WINLEGAL
- Trụ sở chính (văn phòng giao dịch): Tầng 5, số 623 La Thành, phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội
- Điện thoại: 0246 29 33 222
- Email: winlegal.vn@gmail.com





