Việc điều khiển xe máy chạy quá tốc độ quy định không chỉ là hành vi vi phạm pháp luật mà còn tiềm ẩn những nguy hiểm khôn lường cho chính người lái và những người tham gia giao thông khác. Với vai trò là chuyên gia pháp lý của Winlegal, chúng tôi hiểu rõ những thắc mắc và băn khoăn của bạn xoay quanh vấn đề này.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về các mức phạt, quy định tốc độ chi tiết, quy trình xử lý khi bị cảnh sát giao thông dừng xe, cũng như những hậu quả pháp lý và xã hội mà bạn có thể phải đối mặt. Hãy cùng tìm hiểu để nâng cao ý thức chấp hành luật giao thông, bảo vệ an toàn cho bản thân và cộng đồng.

Mục lục
I. 5 Mức phạt nghiêm khắc khi xe máy chạy quá tốc độ mới nhất
Mức phạt tiền đối với hành vi điều khiển xe máy chạy quá tốc độ được quy định cụ thể tại Nghị định 100/2019/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP. Việc nắm rõ các mức phạt này sẽ giúp người điều khiển phương tiện tránh được những vi phạm không đáng có.
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các mức phạt cho hành vi chạy xe máy quá tốc độ phạt bao nhiêu tiền:
| Mức vượt tốc độ | Mức phạt tiền | Hình phạt bổ sung (Tước quyền sử dụng Giấy phép lái xe) | Căn cứ pháp lý |
|---|---|---|---|
| Từ 05 km/h đến dưới 10 km/h | 400.000 đồng đến 600.000 đồng | Không | Điểm a Khoản 3 Điều 6 Nghị định 100/2019/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP) |
| Từ 10 km/h đến 20 km/h | 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng | Không | Điểm b Khoản 3 Điều 6 Nghị định 100/2019/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP) |
| Từ 20 km/h đến 35 km/h | 4.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng | Tước quyền sử dụng Giấy phép lái xe từ 01 tháng đến 03 tháng | Điểm a Khoản 4 Điều 6 Nghị định 100/2019/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP) |
| Trên 35 km/h | 6.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng | Tước quyền sử dụng Giấy phép lái xe từ 02 tháng đến 04 tháng | Điểm b Khoản 6 Điều 6 Nghị định 100/2019/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP) |
Ngoài phạt tiền, người vi phạm có thể phải chịu các hình thức xử phạt bổ sung tùy thuộc vào mức độ và hậu quả của hành vi:
- Tước quyền sử dụng Giấy phép lái xe: Đây là hình phạt bổ sung phổ biến khi người điều khiển phương tiện chạy xe máy quá tốc độ 20-35km/h hoặc trên 35km/h. Thời gian tước Giấy phép lái xe sẽ kéo dài từ 01 tháng đến 04 tháng, tùy thuộc vào mức độ vi phạm cụ thể.
- Tạm giữ phương tiện: Trong một số trường hợp vi phạm nghiêm trọng hoặc người vi phạm không xuất trình được giấy tờ hợp lệ, phương tiện có thể bị tạm giữ theo quy định tại Nghị định 138/2021/NĐ-CP về quản lý, bảo quản tang vật, phương tiện vi phạm hành chính bị tạm giữ, tịch thu.
II. Quy định chung về tốc độ xe máy theo pháp luật Việt Nam
Để tránh vi phạm lỗi chạy quá tốc độ, người điều khiển xe máy cần nắm rõ các quy định về giới hạn tốc độ cho phép trên từng loại đường. Các quy định này được chi tiết tại Thông tư 31/2019/TT-BGTVT của Bộ Giao thông vận tải.
1. Tốc độ tối đa cho phép trong khu dân cư
Trong khu dân cư, tốc độ tối đa cho phép đối với xe máy phụ thuộc vào loại đường:
- Đường đôi (có dải phân cách giữa) và đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên: Tốc độ tối đa là 60 km/h. Ví dụ: Khi bạn đi xe máy trên đường Võ Chí Công (Hà Nội), đây là đường đôi trong khu dân cư có dải phân cách, tốc độ tối đa cho phép là 60 km/h.
- Đường hai chiều không có dải phân cách giữa; đường một chiều có một làn xe cơ giới: Tốc độ tối đa là 50 km/h. Ví dụ: Nếu bạn đi vào một tuyến phố nhỏ như đường Tôn Thất Thiệp không có dải phân cách, tốc độ tối đa chỉ là 50 km/h.
(Căn cứ pháp lý: Khoản 1 Điều 6 Thông tư 31/2019/TT-BGTVT)
2. Tốc độ tối đa cho phép ngoài khu dân cư
Ngoài khu dân cư, tốc độ tối đa cho phép đối với xe máy cũng được phân biệt rõ ràng:
- Đường đôi (có dải phân cách giữa) và đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên: Tốc độ tối đa là 70 km/h. Ví dụ: Khi di chuyển trên Quốc lộ 1A đoạn qua các tỉnh không có khu dân cư và có dải phân cách, bạn có thể chạy với tốc độ tối đa 70 km/h.
- Đường hai chiều không có dải phân cách giữa; đường một chiều có một làn xe cơ giới: Tốc độ tối đa là 60 km/h. Ví dụ: Trên các tuyến đường liên tỉnh không có dải phân cách giữa các chiều, tốc độ tối đa cho phép là 60 km/h.
(Căn cứ pháp lý: Khoản 2 Điều 6 Thông tư 31/2019/TT-BGTVT)
3. Tốc độ tối đa cho phép trên đường cao tốc
Theo quy định của pháp luật hiện hành, xe máy (trừ xe máy chuyên dùng có tốc độ thiết kế lớn hơn 70 km/h) không được phép lưu thông trên đường cao tốc. Điều này được quy định tại Điều 26 Luật Giao thông đường bộ 2008.
Vì vậy, mọi hành vi điều khiển xe máy thông thường vào đường cao tốc đều là vi phạm và sẽ bị xử phạt theo quy định.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ cho phép
Tốc độ cho phép không chỉ căn cứ vào loại đường mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác, đòi hỏi người lái xe phải linh hoạt điều chỉnh:
- Biển báo hiệu giao thông: Người điều khiển phương tiện phải nghiêm chỉnh chấp hành biển báo tốc độ tối đa cho phép, biển báo nguy hiểm, biển báo cấm. Biển báo hiệu là yếu tố quan trọng nhất để xác định tốc độ an toàn tại từng đoạn đường cụ thể. (Căn cứ pháp lý: Điều 11 Luật Giao thông đường bộ 2008)
- Điều kiện thời tiết, địa hình, mật độ giao thông: Kể cả khi không có biển báo hạn chế tốc độ, người lái xe vẫn phải chủ động giảm tốc độ khi gặp mưa, sương mù, đường trơn trượt, đường đèo dốc, hoặc khi mật độ giao thông đông đúc để đảm bảo an toàn. (Căn cứ pháp lý: Khoản 1 Điều 12 Luật Giao thông đường bộ 2008)
III. Quy trình xử lý khi bị cảnh sát giao thông dừng xe do lỗi tốc độ
Khi bị cảnh sát giao thông (CSGT) dừng xe do lỗi chạy xe máy quá tốc độ 10-20km/h hoặc bất kỳ mức vượt tốc độ nào, việc nắm rõ quy trình và quyền của mình là vô cùng quan trọng để đảm bảo quyền lợi hợp pháp.
1. Các bước CSGT cần thực hiện đúng quy trình
Theo quy định, CSGT phải thực hiện các bước sau:
- Chào hỏi và thông báo: CSGT phải chào theo điều lệnh, thông báo cho người lái xe biết lỗi vi phạm và yêu cầu xuất trình các giấy tờ liên quan (Giấy phép lái xe, Giấy đăng ký xe, Bảo hiểm trách nhiệm dân sự).
- Thông báo lỗi và bằng chứng: CSGT thông báo lỗi vi phạm, mức tốc độ vi phạm và cung cấp các bằng chứng ghi nhận lỗi (hình ảnh, video từ thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ).
- Lắng nghe giải trình: CSGT phải lắng nghe giải trình của người vi phạm (nếu có) và xem xét.
2. Quyền của người vi phạm
Khi bị dừng xe, người vi phạm có các quyền sau:
- Quyền được xem bằng chứng vi phạm: Yêu cầu CSGT cho xem hình ảnh, video ghi lại hành vi vi phạm tốc độ của mình.
- Quyền được giải trình: Trình bày ý kiến, giải thích về hành vi vi phạm của mình nếu cảm thấy có sự nhầm lẫn hoặc có lý do chính đáng.
- Quyền được ghi nhận ý kiến vào biên bản: Nếu không đồng ý với nội dung biên bản, bạn có quyền ghi ý kiến của mình vào mục dành cho người vi phạm.
3. Lập biên bản vi phạm hành chính
Biên bản vi phạm hành chính là văn bản pháp lý quan trọng. Trước khi ký, bạn cần kiểm tra kỹ các thông tin sau:
- Thông tin cá nhân: Họ tên, địa chỉ, số CCCD/CMND của người vi phạm.
- Thông tin phương tiện: Biển kiểm soát, loại xe.
- Lỗi vi phạm: Phải ghi rõ lỗi, điều khoản, khoản mục của Nghị định xử phạt.
- Thời gian, địa điểm vi phạm: Đảm bảo chính xác.
- Chữ ký: Chữ ký của CSGT lập biên bản và của người vi phạm. Nếu từ chối ký, phải có chữ ký của người chứng kiến.
4. Các hình thức nộp phạt
Sau khi có quyết định xử phạt, bạn có thể nộp phạt bằng các hình thức sau:
- Nộp trực tiếp tại Kho bạc Nhà nước hoặc ngân hàng được ủy quyền: Theo hướng dẫn trên quyết định xử phạt.
- Nộp tại trụ sở cơ quan công an: Nếu có quy định cho phép.
- Nộp qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia: Hình thức trực tuyến tiện lợi, giúp tiết kiệm thời gian.
- Nộp qua bưu điện: Theo hình thức chuyển phát có bảo đảm.
Nếu bạn có bất kỳ vướng mắc nào trong quá trình xử lý vi phạm hành chính, đừng ngần ngại liên hệ Winlegal qua hotline 0246 29 33 222 để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.
VI. Giải đáp thắc mắc thường gặp về lỗi chạy xe máy quá tốc độ
Câu hỏi 1: Chạy xe máy quá tốc độ 5km/h bị phạt bao nhiêu tiền?
Theo Điểm a Khoản 3 Điều 6 Nghị định 100/2019/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP), hành vi điều khiển xe máy chạy quá tốc độ từ 05 km/h đến dưới 10 km/h sẽ bị phạt tiền từ 300.000 đồng đến 400.000 đồng.
Câu hỏi 2: Chạy xe máy quá tốc độ trong khu dân cư và ngoài khu dân cư có gì khác nhau?
Khác nhau cơ bản là về giới hạn tốc độ tối đa cho phép. Trong khu dân cư, tốc độ tối đa thường thấp hơn (50-60 km/h) so với ngoài khu dân cư (60-70 km/h), và có thể khác nhau tùy thuộc vào loại đường (có/không có dải phân cách). Mức phạt tiền cho cùng một mức độ vượt tốc độ là như nhau, không phân biệt trong hay ngoài khu dân cư.
Câu hỏi 3: Bị bắn tốc độ xe máy thì có được xem lại hình ảnh không?
Có. Người vi phạm có quyền yêu cầu CSGT cho xem hình ảnh, video ghi lại hành vi vi phạm của mình. Đây là quyền được quy định rõ ràng nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý vi phạm.
Câu hỏi 4: Xe máy điện có bị phạt khi chạy quá tốc độ không?
Có. Xe máy điện cũng là phương tiện tham gia giao thông và phải tuân thủ các quy định về tốc độ tương tự như xe máy chạy xăng. Nếu xe máy điện chạy quá tốc độ quy định, người điều khiển sẽ bị xử phạt theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP).
Câu hỏi 5: Nếu không mang theo giấy tờ xe khi bị phạt lỗi chạy quá tốc độ thì sao?
Ngoài lỗi chạy quá tốc độ, bạn sẽ bị xử phạt thêm lỗi không mang theo giấy tờ xe (Giấy phép lái xe, Giấy đăng ký xe, Bảo hiểm trách nhiệm dân sự) theo quy định của Nghị định 100/2019/NĐ-CP. Phương tiện có thể bị tạm giữ cho đến khi bạn xuất trình đủ giấy tờ hợp lệ.
VII. Kết Luận
Việc điều khiển xe máy chạy quá tốc độ là hành vi không chỉ nguy hiểm mà còn phải đối mặt với nhiều chế tài pháp lý nghiêm khắc. Nắm vững các quy định về tốc độ, mức phạt, và quy trình xử lý khi bị cảnh sát giao thông dừng xe là chìa khóa để mỗi người tham gia giao thông tự bảo vệ mình và góp phần xây dựng một môi trường giao thông an toàn, văn minh.
Hãy luôn đề cao ý thức và trách nhiệm khi tham gia giao thông, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về tốc độ để mỗi chuyến đi đều an toàn và trọn vẹn. Nếu bạn có bất kỳ vướng mắc pháp lý nào liên quan đến giao thông hoặc các lĩnh vực khác, đừng ngần ngại liên hệ Winlegal để nhận được sự tư vấn chi tiết từ đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi.
CÔNG TY LUẬT TNHH WINLEGAL
- Trụ sở chính (văn phòng giao dịch): Tầng 5, số 623 La Thành, phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội
- Điện thoại: 0246 29 33 222
- Email: winlegal.vn@gmail.com





