Tội cướp giật tài sản là hành vi nguy hiểm cho xã hội, không chỉ xâm phạm quyền sở hữu tài sản mà còn đe dọa đến tính mạng, sức khỏe con người. Vậy khung hình phạt cụ thể cho tội danh này là gì? Bài viết dưới đây Winlegal sẽ phân tích chi tiết dựa trên Điều 171 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
Mục lục
I. Thế nào là tội cướp giật tài sản?
Cướp giật tài sản được hiểu là hành vi công khai chiếm đoạt tài sản một cách nhanh chóng rồi tẩu thoát. Đặc điểm nổi bật của tội danh này là sự “nhanh chóng” và “bất ngờ”, khiến chủ sở hữu tài sản không kịp phản ứng.
Khác với tội cướp tài sản (dùng vũ lực), tội cướp giật tập trung vào thủ đoạn lợi dụng sơ hở để lấy đồ và chạy trốn.
II. Các khung hình phạt tội cướp giật tài sản
Theo quy định hiện hành, tùy vào tính chất, mức độ vi phạm và giá trị tài sản chiếm đoạt, mức án có thể dao động từ 1 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.
Khung 1: Hình phạt cơ bản
Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm đối với người nào cướp giật tài sản của người khác. Đây là khung hình phạt áp dụng cho các trường hợp ít nghiêm trọng hoặc không có các tình tiết tăng nặng định khung.
Khung 2: Phạt tù từ 03 năm đến 10 năm
Áp dụng khi phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau:
- Có tổ chức hoặc có tính chất chuyên nghiệp.
- Dùng thủ đoạn nguy hiểm (như dùng xe máy lạng lách, ép xe để giật đồ).
- Hành hung để tẩu thoát.
- Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng.
- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30%.
Khung 3: Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm
Áp dụng khi phạm tội thuộc một trong các trường hợp:
- Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.
- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.
- Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.
Khung 4: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân
Đây là mức án cao nhất dành cho tội cướp giật tài sản, áp dụng khi:
- Chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên.
- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 01 người mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên hoặc làm chết người.
- Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp.
III. Bảng tổng hợp mức hình phạt theo giá trị tài sản và thương tích
Khung hình phạt | Mức phạt tù | Giá trị tài sản chiếm đoạt | Tỷ lệ thương tích gây ra |
| Khung 1 | 01 – 05 năm | Dưới 50 triệu VNĐ | Dưới 11% |
| Khung 2 | 03 – 10 năm | 50 – dưới 200 triệu VNĐ | 11% – 30% |
| Khung 3 | 07 – 15 năm | 200 – dưới 500 triệu VNĐ | 31% – 60% |
| Khung 4 | 12 – 20 năm hoặc Chung thân | Từ 500 triệu VNĐ trở lên | Từ 61% trở lên hoặc chết người |
IV. Hình phạt bổ sung và trách nhiệm dân sự
Bên cạnh hình phạt tù, người phạm tội còn có thể đối mặt với:
- Phạt tiền: Từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.
- Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
- Bồi thường thiệt hại: Hoàn trả tài sản đã chiếm đoạt hoặc bồi thường giá trị tương đương và các chi phí điều trị sức khỏe cho nạn nhân (nếu có)
V. Kết luận
Tóm lại, tội cướp giật tài sản là hành vi xâm phạm nghiêm trọng quyền sở hữu và trật tự công cộng với mức án cao nhất lên đến tù chung thân cùng các khoản phạt tiền lên tới 100 triệu đồng. Nếu bạn hoặc người thân đang cần giải đáp các tình tiết định khung cụ thể hoặc hỗ trợ pháp lý chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với Winlegal để được các Luật sư dày dặn kinh nghiệm tư vấn và bảo vệ quyền lợi tối ưu.
CÔNG TY LUẬT TNHH WINLEGAL
- Trụ sở chính: Số 623 La Thành, Giảng Võ, Hà Nội
- Hotline: 0246 29 33 222
- Email: winlegal.vn@gmail.com


