Lỗi bắn tốc độ xe máy bị phạt bao nhiêu? Có bị trừ điểm bằng lái không?

Vi phạm tốc độ xe máy luôn là vấn đề nóng trong an toàn giao thông. Việc tuân thủ quy định về tốc độ không chỉ bảo vệ bạn mà còn bảo vệ những người tham gia giao thông khác. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về mức phạt khi vi phạm tốc độ xe máy và quy trình xử lý vi phạm này, cùng với sự hỗ trợ đáng tin cậy từ Winlegal.

Lỗi bắn tốc độ xe máy bị phạt bao nhiêu? Có bị trừ điểm bằng lái không?
Lỗi bắn tốc độ xe máy bị phạt bao nhiêu? Có bị trừ điểm bằng lái không?

I. Quy định về tốc độ tối đa cho phép của xe máy

1. Tốc độ xe máy trong khu vực đông dân cư

Việc xác định đúng tốc độ tối đa được phép lưu thông là căn cứ quan trọng để biết mình có vi phạm lỗi bắn tốc độ xe máy hay không.

Theo Điều 6 Thông tư 38/2024/TT-BGTVT của Bộ Giao thông vận tải, tốc độ tối đa cho phép đối với xe mô tô, xe gắn máy trong khu vực đông dân cư được quy định cụ thể như sau:

  • Đường đôi; đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên ➜ tốc độ tối đa 60 km/h
  • Đường hai chiều; đường một chiều có một làn xe cơ giới  ➜ tốc độ tối đa 50 km/h

Người điều khiển phương tiện cần lưu ý, “khu vực đông dân cư” được xác định bằng hệ thống biển báo hiệu đường bộ. Khi đi qua biển báo bắt đầu khu đông dân cư, bạn bắt buộc phải giảm tốc độ về đúng mức quy định nêu trên.

2. Tốc độ xe máy ngoài khu vực đông dân cư

Bên cạnh khu vực nội đô, nhiều người cho rằng ra khỏi khu dân cư có thể “chạy thoải mái” hơn. Tuy nhiên, pháp luật vẫn quy định rõ giới hạn tốc độ tối đa mà xe máy được phép lưu thông.

Theo Điều 6 Thông tư 38/2024/TT-BGTVT, đối với xe mô tô, xe gắn máy lưu thông ngoài khu vực đông dân cư, tốc độ tối đa được xác định như sau:

  • Đường đôi; đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên ➜ Tốc độ tối đa 70 km/h
  • Đường hai chiều; đường một chiều có một làn xe cơ giới ➜ Tốc độ tối đa 60 km/h

Như vậy, dù lưu thông ngoài khu dân cư, người điều khiển xe máy vẫn phải tuân thủ giới hạn tốc độ tương ứng với từng loại đường. Việc vượt quá các mức 60 km/h hoặc 70 km/h (tùy trường hợp) đều có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định hiện hành.

II. 3 mức phạt lỗi chạy quá tốc độ xe máy mới nhất

Mức xử phạt lỗi bắn tốc độ xe máy hiện nay được quy định tại Điều 7 Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Tùy theo mức vượt quá tốc độ cho phép, người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy sẽ bị xử phạt tiền và áp dụng hình thức trừ điểm Giấy phép lái xe (GPLX) theo cơ chế mới. Dưới đây là chi tiết từng ngưỡng vi phạm:

1. Chạy quá tốc độ từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

Căn cứ pháp lý theo khoản 2 và điểm a khoản 10 Điều 7 Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Mức phạt tiền từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng. Đây là mức vi phạm nhẹ nhất trong nhóm hành vi chạy quá tốc độ. Tuy nhiên, người điều khiển phương tiện vẫn bị áp dụng hình thức trừ điểm GPLX theo quy định tại điểm a khoản 10 Điều 7.

Lưu ý: Chỉ cần vượt quá tốc độ tối đa cho phép từ 5 km/h trở lên đã đủ căn cứ xử phạt.

2. Chạy quá tốc độ từ 10 km/h đến 20 km/h

Căn cứ pháp lý theo khoản 4 và điểm a khoản 10 Điều 7 Nghị định 168/2024/NĐ-CP.

  • Mức phạt tiền từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng So với mức vi phạm dưới 10 km/h, số tiền phạt đã tăng gấp đôi.
  • Hình thức xử phạt bổ sung: Người vi phạm bị trừ điểm GPLX theo quy định tại điểm a khoản 10 Điều 7.

Theo quy định mới, hành vi này không bị tước quyền sử dụng GPLX, mà áp dụng cơ chế quản lý bằng hình thức trừ điểm.

3. Chạy quá tốc độ trên 20 km/h

Căn cứ pháp lý tại điểm a khoản 8 và điểm b khoản 13 Điều 7 Nghị định 168/2024/NĐ-CP.

  • Mức phạt tiền từ 6.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng. Đây là mức xử phạt rất nặng đối với xe máy, áp dụng khi người điều khiển phương tiện vượt quá tốc độ trên 20 km/h so với quy định.
  • Hình thức xử phạt bổ sung là sẽ btrừ điểm GPLX theo quy định tại điểm b khoản 13 Điều 7. Mức vượt trên 20 km/h được xem là hành vi có nguy cơ cao gây tai nạn giao thông, do đó mức phạt tiền tăng mạnh so với các ngưỡng thấp hơn.

4. Có mức phạt riêng cho hành vi vượt trên 35 km/h không?

Theo quy định tại Điều 7 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, đối với xe mô tô, xe gắn máy, hành vi chạy quá tốc độ trên 20 km/h đã áp dụng khung xử phạt cao nhất trong nhóm vi phạm tốc độ.

Hiện nay không có khung xử phạt tách riêng cho mức vượt trên 35 km/h đối với xe máy. Tất cả các trường hợp vượt trên 20 km/h đều áp dụng chung mức phạt từ 6.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng và bị trừ điểm GPLX theo quy định.

III. Hình thức xử phạt bổ sung và quy trình xử lý

1. Trường hợp nào bị tước quyền sử dụng Giấy phép lái xe?

Theo quy định hiện hành tại Nghị định 168/2024/NĐ-CP, đối với hành vi chạy quá tốc độ khi điều khiển xe mô tô, xe gắn máy, người vi phạm không bị tước quyền sử dụng Giấy phép lái xe (GPLX). Thay vào đó, pháp luật áp dụng cơ chế trừ điểm GPLX theo từng mức độ vi phạm được quy định tại Điều 7 Nghị định này.

Như vậy:

  • Dù vượt quá tốc độ từ 5 km/h đến dưới 10 km/h
  • Hay vượt quá 10 km/h đến 20 km/h
  • Hoặc vượt trên 20 km/h

Người điều khiển xe máy đều không bị tước GPLX, mà chỉ bị trừ điểm trên GPLX theo cơ chế quản lý điểm.

Đây là điểm mới quan trọng so với trước đây, khi một số hành vi có thể bị áp dụng hình thức tước bằng lái. Tuy nhiên, nếu bị trừ hết điểm GPLX theo quy định, người điều khiển vẫn phải thực hiện thủ tục theo quy định của pháp luật về quản lý giấy phép lái xe.

2. Quy trình xử phạt lỗi tốc độ xe máy tại chỗ diễn ra như thế nào?

Quy trình xử lý vi phạm được thực hiện theo quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính và các văn bản hướng dẫn liên quan.

Thông thường, quy trình xử lý tại chỗ diễn ra theo các bước sau:

Bước 1: Phát hiện và dừng phương tiện

Khi phát hiện hành vi vi phạm thông qua:

  • Thiết bị đo tốc độ (máy bắn tốc độ),
  • Hệ thống camera giám sát,
  • Hoặc trực tiếp quan sát,

Cảnh sát giao thông (CSGT) sẽ ra hiệu lệnh dừng phương tiện theo đúng quy định về điều lệnh và bảo đảm an toàn.

Người điều khiển phương tiện có nghĩa vụ chấp hành hiệu lệnh dừng xe.

Bước 2: Thông báo lỗi và kiểm soát giấy tờ

Sau khi dừng xe, CSGT:

  • Thông báo rõ lý do dừng phương tiện.
  • Nêu cụ thể hành vi vi phạm (ví dụ: vượt quá tốc độ bao nhiêu km/h).
  • Cho người vi phạm xem kết quả ghi nhận từ thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ (nếu có).

Người vi phạm có quyền:

  • Trình bày ý kiến,
  • Giải thích,
  • Yêu cầu xem lại kết quả đo tốc độ.

Bước 3: Lập biên bản vi phạm hành chính

Nếu xác định có hành vi vi phạm, CSGT sẽ lập biên bản vi phạm hành chính.

Biên bản phải ghi rõ:

  • Thời gian, địa điểm vi phạm
  • Hành vi vi phạm
  • Căn cứ pháp lý áp dụng
  • Mức xử phạt dự kiến
  • Ý kiến của người vi phạm

Biên bản được lập ít nhất 02 bản, giao cho người vi phạm 01 bản. Trường hợp người vi phạm không ký, cán bộ lập biên bản sẽ ghi rõ lý do; biên bản vẫn có giá trị pháp lý theo quy định. Sau đó, cơ quan có thẩm quyền sẽ ra quyết định xử phạt và thông báo nghĩa vụ nộp.

3. Lỗi bắn tốc độ xe máy có bị phạt nguội không?

Câu trả lời là có thể.

Theo nguyên tắc xử lý vi phạm hành chính, “phạt nguội” được áp dụng khi hành vi vi phạm được phát hiện thông qua phương tiện, thiết bị kỹ thuật mà không dừng xe xử lý trực tiếp tại thời điểm vi phạm.

Nếu xe máy:

  • Bị ghi nhận vượt quá tốc độ qua camera,
  • Hoặc thiết bị đo tốc độ có chức năng ghi hình,

Dữ liệu điện tử sẽ được lưu trữ làm căn cứ xử phạt.

Sau khi phát hiện vi phạm, cơ quan công an sẽ:

  • Xác minh chủ phương tiện thông qua dữ liệu đăng ký xe.
  • Gửi thông báo vi phạm đến chủ xe.
  • Yêu cầu chủ xe đến làm việc để lập biên bản và ra quyết định xử phạt.

Trường hợp chủ xe không phải là người trực tiếp điều khiển phương tiện tại thời điểm vi phạm, chủ xe có trách nhiệm phối hợp cung cấp thông tin về người điều khiển theo quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính.

4. Nộp phạt vi phạm tốc độ ở đâu và thủ tục ra sao?

Sau khi có quyết định xử phạt, người vi phạm có thể lựa chọn một trong các hình thức nộp phạt hợp lệ sau:

Cách 1: Nộp trực tiếp tại Kho bạc Nhà nước hoặc ngân hàng

Người vi phạm có thể:

  • Nộp tiền mặt tại Kho bạc Nhà nước;
  • Hoặc tại ngân hàng thương mại nơi Kho bạc mở tài khoản (theo thông tin ghi trong quyết định xử phạt).

Đây là hình thức truyền thống, bảo đảm tiền được chuyển đúng tài khoản theo quy định.

Cách 2: Nộp phạt qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia

Thông qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia, người vi phạm có thể:

  • Tra cứu quyết định xử phạt;
  • Thanh toán trực tuyến;
  • Lựa chọn nhận kết quả tại cơ quan xử phạt hoặc tại nhà.

Hình thức này giúp tiết kiệm thời gian, hạn chế đi lại.

Cách 3: Nộp trực tiếp cho người có thẩm quyền xử phạt

Theo khoản 1 Điều 56 và khoản 2 Điều 78 Luật Xử lý vi phạm hành chính, có thể nộp phạt trực tiếp cho người có thẩm quyền trong một số trường hợp nhất định.

Tuy nhiên, chỉ áp dụng khi:

  • Cá nhân vi phạm có mức phạt không quá 250.000 đồng;
  • Tổ chức vi phạm có mức phạt không quá 500.000 đồng.

Lỗi vượt quá tốc độ xe máy thường có mức phạt cao hơn 250.000 đồng, do đó trên thực tế hiếm khi áp dụng hình thức này.

Cách 4: Nộp qua dịch vụ bưu chính công ích

Người vi phạm có thể nộp phạt và đăng ký nhận lại giấy tờ qua dịch vụ bưu chính công ích theo hướng dẫn của cơ quan xử phạt.

Cách 5: Nộp phạt nguội qua Cổng Dịch vụ công của Bộ Công an

Theo quy định tại Thông tư 15/2022/TT-BCA, người vi phạm có thể nộp phạt nguội qua Cổng Dịch vụ công của Bộ Công an.

Các bước thực hiện:

  • Truy cập Cổng Dịch vụ công Bộ Công an.
  • Chọn mục “Nộp phạt xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông”.
  • Tra cứu theo số quyết định hoặc số biên bản.
  • Thực hiện thanh toán theo hướng dẫn.

IV. Kết luận

Việc tuân thủ quy định về tốc độ không chỉ giúp bạn tránh được mức phạt nặng mà còn bảo vệ tính mạng, tài sản của bản thân và người khác. Hãy nâng cao nhận thức về an toàn giao thông. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết về các quy trình hoặc trường hợp đặc biệt, hãy liên hệ ngay với Winlegal để được hỗ trợ.

CÔNG TY LUẬT TNHH WINLEGAL

  • Trụ sở chính: Số 623 La Thành, Giảng Võ, Hà Nội
  • Đường dây nóng: 0246 29 33 222
  • Email: winlegal.vn@gmail.com
Chia sẻ