Được mua nhà ở xã hội mấy lần? 5 điều quan trọng cần biết trước khi mua

Chính sách nhà ở xã hội luôn nhận được sự quan tâm lớn từ người dân, đặc biệt là những đối tượng có thu nhập thấp, khó khăn về chỗ ở. Tuy nhiên, một trong những câu hỏi thường gặp nhất, và cũng dễ gây nhầm lẫn nhất, chính là việc được mua nhà ở xã hội mấy lần. Nhiều người vẫn chưa nắm rõ quy định về số lần mua, dẫn đến những sai sót không đáng có. Bài viết này của Winlegal sẽ làm rõ vấn đề này, cung cấp cái nhìn chi tiết và cập nhật nhất theo quy định pháp luật hiện hành và Luật Nhà ở mới nhất, giúp bạn hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình.

Được mua nhà ở xã hội mấy lần?

I. Mua nhà ở xã hội được mấy lần?

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, câu trả lời chính thức và duy nhất cho câu hỏi được mua nhà ở xã hội mấy lần là: MỘT LẦN DUY NHẤT. Điều này được áp dụng cho mỗi hộ gia đình, không phải mỗi cá nhân. Nghĩa là, nếu trong cùng một hộ khẩu, bất kỳ thành viên nào (vợ, chồng, con…) đã được hưởng chính sách nhà ở xã hội dưới hình thức mua, thì cả hộ gia đình đó sẽ không được xét duyệt mua nhà ở xã hội lần thứ hai.

Quy định này được căn cứ rõ ràng tại các văn bản pháp lý sau đây:

  • Luật Nhà ở 2014 (Điều 49, Điều 51).
  • Nghị định 100/2015/NĐ-CP về phát triển và quản lý nhà ở xã hội, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 49/2021/NĐ-CP.
  • Thông tư 20/2016/TT-BXD hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định 100/2015/NĐ-CP.

Mục đích của quy định chỉ cho phép mua một lần duy nhất là để đảm bảo sự công bằng, tạo điều kiện cho nhiều hộ gia đình có thu nhập thấp và khó khăn về nhà ở được tiếp cận với chính sách này. Nếu không có giới hạn, một số người có thể lạm dụng chính sách, thu hẹp cơ hội cho những người thực sự cần. Điều này cũng khác biệt hoàn toàn so với nhà ở thương mại, nơi không có bất kỳ giới hạn nào về số lần mua.

II. Hậu quả nghiêm trọng nếu vi phạm quy định về số lần mua

Việc cố tình gian dối để mua nhà ở xã hội quá số lần quy định là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng và sẽ phải đối mặt với nhiều hậu quả pháp lý nặng nề. Các biện pháp xử lý được quy định tại Luật Nhà ở 2014 (Điều 62) và Nghị định 100/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 49/2021/NĐ-CP), đặc biệt là Nghị định 16/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực xây dựng. Cụ thể, nếu phát hiện vi phạm, người mua nhà ở xã hội sẽ phải chịu các hình thức xử lý sau:

  • Thu hồi nhà ở xã hội: Căn nhà đã được mua trái quy định sẽ bị thu hồi. Đây là biện pháp cứng rắn nhất nhằm đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.
  • Xử phạt hành chính: Ngoài việc bị thu hồi nhà, người vi phạm còn bị xử phạt hành chính. Theo Điều 70 Nghị định 16/2022/NĐ-CP, hành vi gian dối để được hưởng chính sách hỗ trợ về nhà ở xã hội có thể bị phạt tiền từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.
  • Buộc nộp lại khoản lợi bất hợp pháp: Toàn bộ số tiền đã được hỗ trợ hoặc lợi nhuận từ việc mua bán nhà ở xã hội trái phép sẽ phải nộp lại ngân sách nhà nước.
  • Chịu trách nhiệm khác theo quy định: Tùy thuộc vào mức độ và tính chất của hành vi vi phạm, người vi phạm có thể phải đối mặt với các hình thức xử lý khác theo quy định pháp luật.

Điều này nhấn mạnh trách nhiệm của người mua trong việc kê khai trung thực, chính xác mọi thông tin liên quan đến điều kiện mua nhà ở xã hội, tránh những rủi ro pháp lý không đáng có.

III. So sánh quy định hiện hành (Luật 2014) và quy định mới (Luật 2023) về số lần mua nhà ở xã hội

Luật Nhà ở 2023 đã được Quốc hội thông qua và sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2025. Đây là một bước tiến quan trọng nhằm hoàn thiện khung pháp lý về nhà ở, trong đó có chính sách nhà ở xã hội. Đối với câu hỏi được mua nhà ở xã hội mấy lần, quy định “chỉ được mua một lần duy nhất” vẫn được giữ nguyên và tiếp tục là nguyên tắc cốt lõi trong chính sách nhà ở xã hội mới.

Tuy nhiên, Luật Nhà ở 2023 cũng mang đến một số điểm mới quan trọng khác liên quan đến chính sách nhà ở xã hội, có thể ảnh hưởng đến các đối tượng và thủ tục mua nhà ở xã hội 2025, bao gồm:

  • Bổ sung đối tượng thụ hưởng: Luật mới đã mở rộng thêm một số đối tượng được mua nhà ở xã hội, cụ thể hóa hơn về người thu nhập thấp, đối tượng yếu thế.
  • Thay đổi về điều kiện hưởng chính sách: Có những điều chỉnh về điều kiện cư trú, điều kiện về thu nhập (thay vì quy định cụ thể mức thu nhập, luật mới cho phép Chính phủ quy định chi tiết ngưỡng thu nhập) để phù hợp với tình hình kinh tế – xã hội.
  • Quy định về phát triển dự án: Luật 2023 khuyến khích và có cơ chế rõ ràng hơn cho các chủ đầu tư tham gia xây dựng nhà ở xã hội, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc gia tăng nguồn cung.

Mặc dù có những thay đổi để chính sách nhà ở xã hội 2023 linh hoạt hơn, nhưng nguyên tắc công bằng thông qua việc giới hạn số lần mua là một yếu tố ổn định, đảm bảo mục tiêu an sinh xã hội của chương trình. Điều này cho thấy, dù mua nhà ở xã hội 2024 hay chờ đợi đến nhà ở xã hội 2025, nguyên tắc về số lần mua vẫn không đổi.

III. Các trường hợp liên quan đến nhà ở xã hội cần lưu ý

1. Thuê, thuê mua nhà ở xã hội có tính là đã mua chưa? 

Đây là một trong những thắc mắc phổ biến khi tìm hiểu về chính sách nhà ở xã hội. Theo Luật Nhà ở 2014 và Nghị định 100/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 49/2021/NĐ-CP), việc thuê hoặc thuê mua nhà ở xã hội không được tính là đã mua nhà ở xã hội. Có sự khác biệt rõ ràng giữa các hình thức này:

  • Thuê nhà ở xã hội: Người thuê chỉ có quyền sử dụng căn hộ trong một khoảng thời gian nhất định và phải trả tiền thuê hàng tháng. Quyền sở hữu vẫn thuộc về chủ đầu tư hoặc Nhà nước.
  • Thuê mua nhà ở xã hội: Người thuê mua sẽ trả trước một phần tiền và trả góp hàng tháng trong một thời gian nhất định. Sau khi thanh toán đủ, quyền sở hữu mới được chuyển giao.

Do đó, một hộ gia đình đã từng thuê hoặc thuê mua nhà ở xã hội vẫn hoàn toàn có cơ hội được đăng ký mua nhà ở xã hội nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện mua nhà ở xã hội theo quy định pháp luật tại thời điểm nộp hồ sơ. Đây là điểm quan trọng để người dân nắm rõ, tránh bỏ lỡ cơ hội.

2. Chuyển nhượng, bán lại nhà ở xã hội 

Nhà ở xã hội là tài sản có sự hỗ trợ của Nhà nước nên việc chuyển nhượng, bán lại cũng phải tuân thủ các quy định đặc biệt để tránh trục lợi chính sách. Các quy định này được nêu rõ tại Điều 62 Luật Nhà ở 2014 và Nghị định 100/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 49/2021/NĐ-CP). Các điểm chính cần lưu ý khi mua bán nhà ở xã hội:

  • Thời gian được phép chuyển nhượng: Người mua nhà ở xã hội chỉ được phép bán lại hoặc chuyển nhượng sau một khoảng thời gian nhất định kể từ thời điểm ký hợp đồng mua bán, thường là 05 năm. Trong một số trường hợp đặc biệt, thời gian này có thể thay đổi tùy theo quy định cụ thể của từng dự án hoặc địa phương.
  • Đối tượng nhận chuyển nhượng: Trong thời hạn 05 năm, người mua chỉ được bán lại cho Nhà nước hoặc chủ đầu tư dự án nhà ở xã hội. Sau thời hạn 05 năm, người mua có thể bán cho các đối tượng khác nếu đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật.
  • Giá bán lại nhà ở xã hội: Khi bán lại cho Nhà nước hoặc chủ đầu tư, giá nhà ở xã hội sẽ được xác định theo nguyên tắc không vượt quá giá bán ban đầu (có tính đến chỉ số giá tiêu dùng) hoặc giá trị còn lại của căn nhà, và phải nộp một khoản tiền vào ngân sách Nhà nước theo tỷ lệ quy định (thường là 50% giá trị quyền sử dụng đất được giao).

Về thủ tục mua nhà ở xã hội, người dân cần chuẩn bị hồ sơ bao gồm đơn đăng ký mua nhà, các giấy tờ chứng minh điều kiện về nhà ở, thu nhập, cư trú và nộp tại cơ quan có thẩm quyền hoặc chủ đầu tư dự án. Để biết chi tiết hơn về hồ sơ và quy trình, bạn nên tham khảo các văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ trực tiếp với Winlegal theo hotline 0246 29 33 222 để được tư vấn trực tiếp.

IV. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến việc mua nhà ở xã hội và các tình huống phức tạp:

Câu 1: Sau khi ly hôn, nếu vợ/chồng cũ đã mua nhà ở xã hội thì tôi có được mua căn khác không?

Nếu tại thời điểm vợ/chồng cũ được xét duyệt mua nhà ở xã hội, bạn vẫn thuộc cùng một hộ gia đình và đã hưởng lợi từ chính sách đó (ví dụ, được ở trong căn nhà đó), thì sau khi ly hôn bạn có thể không được mua nhà ở xã hội lần nữa, ngay cả khi bạn đã tách khẩu. Tuy nhiên, nếu bạn chứng minh được tại thời điểm mua, bạn hoàn toàn không liên quan đến việc thụ hưởng chính sách đó và hiện tại đáp ứng đủ các điều kiện (đặc biệt là điều kiện về nhà ở và thu nhập), bạn có thể được xem xét. Đây là trường hợp phức tạp và cần được tư vấn cụ thể với cơ quan có thẩm quyền hoặc luật sư.

Câu 2: Tôi đã tách khẩu khỏi gia đình (bố mẹ đã mua NOXH), vậy tôi có đủ điều kiện mua NOXH không?

Việc tách khẩu sau khi bố mẹ đã mua nhà ở xã hội không tự động cấp cho bạn quyền mua nhà ở xã hội. Pháp luật sẽ xem xét tại thời điểm bố mẹ bạn được mua, bạn có thuộc thành viên của hộ gia đình đó và có được hưởng lợi từ chính sách đó hay không. Nếu bạn đã là thành viên trong hộ gia đình được hưởng chính sách, việc tách khẩu sau đó sẽ không làm thay đổi việc bạn đã “một lần” được hưởng chính sách. Tuy nhiên, nếu bạn đã tách khẩu từ trước khi bố mẹ bạn mua NOXH và không được hưởng bất kỳ lợi ích nào từ chính sách này, đồng thời đáp ứng đầy đủ các điều kiện khác, bạn vẫn có cơ hội.

Câu 3: Nếu tôi được thừa kế một phần nhà ở xã hội, tôi có bị tính là đã mua nhà ở xã hội không?

Việc thừa kế một phần nhà ở xã hội (ví dụ, đồng sở hữu) không được tính là “đã mua” nhà ở xã hội theo chính sách. Quy định “một lần duy nhất” áp dụng cho việc hưởng chính sách thông qua đăng ký mua ban đầu từ chủ đầu tư hoặc Nhà nước. Tuy nhiên, việc bạn đã có “một phần nhà ở” sẽ ảnh hưởng đến điều kiện về nhà ở của bạn (điều kiện chưa có nhà ở hoặc nhà ở quá nhỏ). Nếu phần nhà ở thừa kế đó đủ lớn theo quy định, bạn có thể không đủ điều kiện về nhà ở để mua NOXH mới.

Câu 4: Tôi đã thuê nhà ở xã hội 5 năm, giờ tôi có được mua một căn nhà ở xã hội không?

Có, việc thuê nhà ở xã hội không được tính là đã mua nhà ở xã hội. Nếu bạn đã từng thuê nhà ở xã hội và hiện tại đáp ứng đầy đủ các điều kiện mua nhà ở xã hội (về nhà ở, thu nhập, cư trú) theo quy định của pháp luật, bạn vẫn có quyền nộp hồ sơ đăng ký mua nhà ở xã hội.

Câu 5: Tôi đã bán lại nhà ở xã hội sau 5 năm, giờ tôi có được mua lại nhà ở xã hội không?

Không. Mặc dù bạn đã bán lại nhà ở xã hội sau thời hạn 5 năm, nhưng việc bạn đã từng là chủ sở hữu và được hưởng chính sách nhà ở xã hội đã được ghi nhận. Quy định “chỉ được mua một lần duy nhất” vẫn áp dụng cho trường hợp này, vì bạn đã từng thụ hưởng chính sách này.

V. Kết Luận

Tóm lại, quy định về việc được mua nhà ở xã hội mấy lần là một trong những nguyên tắc cốt lõi của chính sách nhà ở xã hội tại Việt Nam: chỉ được mua MỘT LẦN DUY NHẤT cho mỗi hộ gia đình. Quy định này, dù theo Luật Nhà ở 2014 hay Luật Nhà ở 2023 sắp có hiệu lực, đều nhằm đảm bảo sự công bằng và tạo cơ hội tiếp cận cho nhiều người có thu nhập thấp. Việc hiểu rõ các quy định này không chỉ giúp bạn tránh những vi phạm pháp luật mà còn đảm bảo quyền lợi chính đáng của mình. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về chính sách nhà ở xã hội hoặc cần được tư vấn về luật nhà ở xã hội, hãy liên hệ với Winlegal để được hỗ trợ chi tiết nhất.

CÔNG TY LUẬT TNHH WINLEGAL

  • Trụ sở chính (văn phòng giao dịch): Tầng 5, số 623 La Thành, phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội
  • Điện thoại: 0246 29 33 222
  • Email: winlegal.vn@gmail.com
Chia sẻ