9 Đối tượng mua, thuê nhà ở xã hội & 3 Điều kiện cần biết

Nhà ở xã hội (NOXH) luôn là một trong những giải pháp thiết thực của Nhà nước nhằm hỗ trợ người dân có thu nhập thấp, người yếu thế an cư lạc nghiệp. Tuy nhiên, việc xác định mình có thuộc các đối tượng được mua nhà ở xã hội hay không, cũng như nắm rõ các điều kiện và thủ tục liên quan không phải điều dễ dàng. Để giúp bạn có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất, Winlegal đã tổng hợp và phân tích chi tiết những quy định pháp lý hiện hành và sắp có hiệu lực về chính sách này.

9 Đối tượng mua, thuê nhà ở xã hội & 3 Điều kiện cần biết
9 Đối tượng mua, thuê nhà ở xã hội & 3 Điều kiện cần biết

Mục lục

I. Giới thiệu chung về nhà ở xã hội (NOXH)

Nhà ở xã hội là loại hình nhà ở được Nhà nước hỗ trợ bằng nhiều chính sách ưu đãi như miễn, giảm tiền sử dụng đất, giảm thuế, hỗ trợ vốn vay để những người có thu nhập thấp, người yếu thế có cơ hội sở hữu, thuê hoặc thuê mua nhà ở với giá cả phải chăng.

Mục đích chính của chính sách này là đảm bảo quyền có chỗ ở cho người dân, góp phần ổn định xã hội và phát triển kinh tế bền vững. Hiện nay, chính sách nhà ở xã hội bao gồm ba hình thức chính: mua, thuê và thuê mua, phù hợp với khả năng tài chính và nhu cầu của từng đối tượng.

II. 9 nhóm đối tượng được hưởng chính sách nhà ở xã hội

Dưới đây là những đối tượng được mua nhà ở xã hội, thuê hoặc thuê mua nhà ở xã hội theo quy định của pháp luật hiện hành. Đây là những quy định về đối tượng mua nhà ở xã hội được cụ thể hóa tại Điều 49 Luật Nhà ở 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2019), Điều 49 Nghị định 100/2015/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 49/2021/NĐ-CP) và Thông tư 20/2016/TT-BXD. Mặc dù danh sách chính thức có 9 nhóm chính, nhưng nếu tính cả các phân nhóm nhỏ, nhiều người thường gọi chung là “12 đối tượng được mua nhà ở xã hội” để dễ hình dung.

1. Người có công với cách mạng

Người có công với cách mạng là nhóm đối tượng được ưu tiên hàng đầu trong chính sách nhà ở xã hội. Nhóm này bao gồm:

  • Thương binh, bệnh binh;
  • Người hoạt động cách mạng trước ngày 01/01/1945;
  • Người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học;
  • Gia đình liệt sĩ;
  • Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân, Anh hùng lao động trong thời kỳ kháng chiến;
  • Và các đối tượng có công khác theo quy định của pháp luật về ưu đãi người có công.

Lưu ý: Việc xét duyệt không chỉ căn cứ vào danh hiệu mà còn phụ thuộc vào tình trạng nhà ở thực tế và mức độ khó khăn của từng trường hợp.

2. Hộ gia đình nghèo, cận nghèo tại khu vực đô thị

Đối tượng này là các hộ gia đình:

  • Được công nhận là hộ nghèo hoặc hộ cận nghèo theo chuẩn nghèo đa chiều quốc gia;
  • Đang sinh sống tại khu vực đô thị (nơi có dự án nhà ở xã hội);
  • Chưa có nhà ở hoặc có nhà ở nhưng diện tích quá chật chội, không đáp ứng mức tối thiểu.

Điểm cần lưu ý: Chuẩn nghèo/cận nghèo được xác định theo từng giai đoạn, do đó người dân cần có giấy xác nhận còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ.

3. Người lao động đang làm việc tại các doanh nghiệp trong và ngoài khu công nghiệp

Đây là nhóm đối tượng phổ biến nhất và cũng là nhóm có nhu cầu nhà ở xã hội cao nhất hiện nay. Bao gồm:

  • Người lao động đang làm việc tại doanh nghiệp trong hoặc ngoài khu công nghiệp;
  • Có hợp đồng lao động từ 12 tháng trở lên hoặc hợp đồng không xác định thời hạn;
  • Thu nhập không thuộc diện phải nộp thuế thu nhập cá nhân thường xuyên.

Lưu ý thực tế:

  • Lao động thời vụ, hợp đồng dưới 12 tháng không thuộc nhóm này.
  • Lao động tự do không ký hợp đồng lao động sẽ không xếp vào nhóm này mà có thể được xem xét ở nhóm đối tượng khác nếu đáp ứng đủ điều kiện.

4. Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng thuộc quân đội nhân dân và công an nhân dân

Nhóm này bao gồm:

  • Sĩ quan, hạ sĩ quan nghiệp vụ;
  • Quân nhân chuyên nghiệp;
  • Công nhân, viên chức quốc phòng;
  • Sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên môn kỹ thuật trong lực lượng công an nhân dân.

Việc xét duyệt đối với nhóm này thường:

  • Do Bộ Quốc phòng hoặc Bộ Công an hướng dẫn riêng;
  • Căn cứ vào thời gian công tác, cấp bậc, chức vụ và tình trạng nhà ở.

5. Cán bộ, công chức, viên chức

Nhóm đối tượng này bao gồm:

  • Cán bộ theo quy định của Luật Cán bộ, công chức;
  • Công chức trong các cơ quan nhà nước;
  • Viên chức làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập.

Điều kiện quan trọng:

  • Chưa có nhà ở hoặc diện tích nhà ở quá thấp;
  • Thu nhập không thuộc diện phải nộp thuế TNCN thường xuyên.

Lưu ý: Không phải mọi cán bộ, công chức, viên chức đều mặc nhiên được mua nhà ở xã hội, mà phải đáp ứng đồng thời điều kiện về thu nhập và nhà ở.

6. Các đối tượng đã trả lại nhà ở công vụ

Đây là nhóm đối tượng thường bị bỏ sót hoặc hiểu nhầm. Bao gồm:

  • Người từng được thuê nhà ở công vụ;
  • Nay không còn thuộc diện được thuê nhà ở công vụ;
  • Đã trả lại nhà ở công vụ cho Nhà nước;
  • Và chưa có nhà ở thuộc sở hữu riêng tại nơi sinh sống.

Điểm mấu chốt: Phải có văn bản xác nhận việc trả lại nhà ở công vụ.

7. Hộ gia đình, cá nhân thuộc diện bị thu hồi đất, giải tỏa nhà ở

Nhóm này bao gồm:

  • Người bị Nhà nước thu hồi đất, giải tỏa nhà ở theo quy định;
  • Chưa được bồi thường bằng nhà ở hoặc đất ở;
  • Hoặc đã được bồi thường nhưng giá trị bồi thường không đủ để mua nhà ở thương mại.

Lưu ý thực tế: Hồ sơ cần có quyết định thu hồi đất, phương án bồi thường và xác nhận chưa được bố trí nhà ở.

8. Học sinh, sinh viên các trường đại học, cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp, trường dạy nghề

Đối tượng này bao gồm:

  • Học sinh, sinh viên đang theo học tại: Trường đại học; Cao đẳng; Trung cấp chuyên nghiệp; Cơ sở dạy nghề.
  • Chưa có nhà ở tại nơi học tập.

Lưu ý quan trọng:

  • Nhóm này chỉ được thuê nhà ở xã hội, không áp dụng hình thức mua.
  • Không áp dụng cho hệ vừa học vừa làm hoặc liên thông.

9. Các đối tượng khác do Thủ tướng Chính phủ quyết định

Đây là nhóm mở, nhằm:

  • Đáp ứng các yêu cầu phát sinh trong từng giai đoạn;
  • Hỗ trợ các nhóm đối tượng đặc thù, yếu thế khác chưa được liệt kê cụ thể.

Việc áp dụng nhóm này phụ thuộc vào:

  • Quyết định cụ thể của Thủ tướng Chính phủ;
  • Chính sách phát triển kinh tế – xã hội từng thời kỳ.

III. Điều kiện chung để được hưởng chính sách nhà ở xã hội

Ngoài việc thuộc một trong các đối tượng nêu trên, người dân cần đáp ứng các điều kiện chung về nhà ở, cư trú và thu nhập. Các điều kiện này được quy định tại Điều 51 Luật Nhà ở 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2019) và Điều 49 Nghị định 100/2015/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 49/2021/NĐ-CP).

1. Điều kiện về nhà ở

Người đăng ký phải chưa có nhà ở thuộc sở hữu của mình, hoặc có nhà ở nhưng diện tích bình quân đầu người trong hộ gia đình thấp hơn mức tối thiểu do Chính phủ quy định cho từng địa phương. Ví dụ, tại Hà Nội hoặc TP.HCM, mức diện tích bình quân đầu người thường dưới 10m2 sàn/người. Để biết chính xác mức cụ thể tại địa phương mình, bạn nên tra cứu thông tin trên cổng thông tin điện tử của Sở Xây dựng hoặc liên hệ trực tiếp với cơ quan này.

2. Điều kiện về cư trú

Người đăng ký phải có đăng ký thường trú tại tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi có nhà ở xã hội. Trong trường hợp không có đăng ký thường trú, họ phải có đăng ký tạm trú từ một năm trở lên tại tỉnh, thành phố đó.

3. Điều kiện về thu nhập

Đây là điều kiện quan trọng và thường gây bối rối. Người đăng ký phải có thu nhập không thuộc diện phải nộp thuế thu nhập cá nhân (TNCN) thường xuyên theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập cá nhân. Điều này có nghĩa là tổng thu nhập chịu thuế của bạn sau khi trừ đi các khoản giảm trừ gia cảnh (ví dụ: 11 triệu đồng/tháng cho bản thân và 4,4 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc) phải ở mức không phải nộp thuế. Để chứng minh, người lao động có thể xin “Giấy xác nhận thực trạng thu nhập” từ cơ quan, đơn vị công tác. Đối với người lao động tự do, việc tự kê khai và có xác nhận của cơ quan có thẩm quyền tại địa phương là cần thiết.

IV. Hồ sơ đăng ký mua, thuê, thuê mua nhà ở xã hội

Để hoàn tất thủ tục đăng ký, bạn cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ và chính xác theo hướng dẫn tại Điều 22 Nghị định 100/2015/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 49/2021/NĐ-CP) và Thông tư 20/2016/TT-BXD. Một bộ hồ sơ điển hình thường bao gồm:

  • Đơn đăng ký mua/thuê/thuê mua nhà ở xã hội theo mẫu.
  • Giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng được hưởng chính sách (ví dụ: giấy chứng nhận hộ nghèo/cận nghèo, hợp đồng lao động, giấy xác nhận công tác…).
  • Giấy tờ chứng minh điều kiện về nhà ở (ví dụ: cam kết chưa có nhà ở hoặc diện tích bình quân dưới mức quy định, xác nhận của UBND cấp xã).
  • Giấy tờ chứng minh điều kiện về cư trú (Sổ hộ khẩu, giấy đăng ký tạm trú).
  • Giấy tờ chứng minh điều kiện về thu nhập (Giấy xác nhận thu nhập của cơ quan, tổ chức hoặc bản tự kê khai có xác nhận).
  • Bản sao Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân của các thành viên trong hộ gia đình.
  • Các giấy tờ khác theo yêu cầu cụ thể của từng dự án.

Lưu ý: Tính chính xác và đầy đủ của hồ sơ là yếu tố then chốt để việc xét duyệt diễn ra thuận lợi. Bất kỳ sai sót nào cũng có thể làm chậm trễ hoặc bị từ chối hồ sơ.

V. Quy trình đăng ký và xét duyệt nhà ở xã hội

Quy trình mua, thuê, thuê mua nhà ở xã hội thường trải qua các bước cơ bản sau đây, dựa trên Nghị định 100/2015/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 49/2021/NĐ-CP) và Thông tư 20/2016/TT-BXD:

Bước 1: Nộp hồ sơ

Người có nhu cầu nộp hồ sơ tại chủ đầu tư dự án nhà ở xã hội hoặc cơ quan quản lý nhà ở cấp tỉnh (Sở Xây dựng) tùy theo quy định của địa phương và dự án cụ thể.

Bước 2: Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ

Chủ đầu tư/cơ quan tiếp nhận hồ sơ sẽ kiểm tra tính hợp lệ và đầy đủ của hồ sơ. Trong trường hợp cần bổ sung, người nộp sẽ được hướng dẫn cụ thể.

Bước 3: Thẩm định và xét duyệt

Hồ sơ sẽ được thẩm định để xác định người đăng ký có đủ điều kiện và thuộc đối tượng được hưởng chính sách hay không. Thời gian xét duyệt có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng tùy thuộc vào số lượng hồ sơ và quy trình của từng địa phương.

Bước 4: Công bố danh sách và hình thức lựa chọn

Sau khi xét duyệt, danh sách các đối tượng đủ điều kiện sẽ được công bố công khai. Việc lựa chọn căn hộ có thể theo hình thức bốc thăm, chấm điểm hoặc hình thức khác do cơ quan có thẩm quyền quyết định.

Bước 5: Ký hợp đồng và thanh toán

Người trúng tuyển sẽ ký hợp đồng mua bán, thuê hoặc thuê mua nhà ở xã hội với chủ đầu tư. Phương thức thanh toán có thể linh hoạt (thanh toán một lần, trả góp theo tiến độ hoặc vay vốn ưu đãi từ ngân hàng chính sách).

Lưu ý: Nếu bạn gặp vướng mắc trong quá trình này, đừng ngần ngại liên hệ Winlegal qua hotline 0246 29 33 222 để được tư vấn và hỗ trợ pháp lý kịp thời!

VI. Quyền và nghĩa vụ của người mua, thuê, thuê mua nhà ở xã hội

Khi tham gia vào chính sách nhà ở xã hội, người dân có những quyền và nghĩa vụ cụ thể được quy định tại Luật Nhà ở 2014:

1. Quyền của người mua/thuê/thuê mua

Người mua nhà ở xã hội có quyền sở hữu căn hộ, được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất sau khi thanh toán đầy đủ và đáp ứng các điều kiện khác. Đối với hình thức thuê và thuê mua, người dân có quyền sử dụng ổn định căn hộ theo hợp đồng.

2. Nghĩa vụ của người mua/thuê/thuê mua

Người dân có nghĩa vụ thanh toán đầy đủ và đúng hạn các khoản tiền theo hợp đồng, sử dụng nhà ở đúng mục đích, bảo trì và giữ gìn tài sản chung của khu dân cư. Ngoài ra, có những hạn chế nhất định về quyền chuyển nhượng: người mua nhà ở xã hội chỉ được bán lại sau một khoảng thời gian nhất định (thường là 5 năm) kể từ khi thanh toán hết tiền và được cấp giấy chứng nhận, và phải nộp lại một phần tiền chênh lệch cho Nhà nước (nếu có).

VII. Các vấn đề thường gặp và giải pháp khi tiếp cận nhà ở xã hội

Mặc dù chính sách nhà ở xã hội mang lại nhiều lợi ích, người dân vẫn có thể đối mặt với một số khó khăn:

  • Khó khăn trong việc chứng minh đối tượng và điều kiện: Việc thu thập giấy tờ chứng minh thu nhập, tình trạng nhà ở, hoặc thuộc các đối tượng ưu tiên có thể phức tạp. Giải pháp là tìm hiểu kỹ các quy định, chuẩn bị hồ sơ từ sớm và tìm kiếm sự hỗ trợ từ các tổ chức tư vấn pháp lý.
  • Thủ tục hành chính phức tạp: Quy trình đăng ký và xét duyệt có nhiều bước, đòi hỏi sự kiên nhẫn. Nên theo dõi sát sao thông tin từ chủ đầu tư và cơ quan nhà nước, đồng thời sẵn sàng bổ sung hồ sơ khi có yêu cầu.
  • Nguồn cung nhà ở xã hội còn hạn chế: Số lượng dự án và căn hộ nhà ở xã hội chưa đáp ứng đủ nhu cầu, dẫn đến cạnh tranh cao. Giải pháp là chủ động tìm kiếm thông tin về các dự án sắp triển khai, đăng ký tham gia ngay khi có cơ hội.
  • Rủi ro trong quá trình mua bán: Có thể phát sinh tranh chấp hoặc rủi ro pháp lý nếu không nắm rõ hợp đồng và quy định. Luôn đọc kỹ hợp đồng, tìm hiểu uy tín của chủ đầu tư và cân nhắc tư vấn pháp lý trước khi ký kết.

VIII. Những thay đổi quan trọng theo Luật Nhà ở 2023

Luật Nhà ở 2023, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025, mang đến nhiều thay đổi đáng chú ý về chính sách nhà ở xã hội, tác động trực tiếp đến các đối tượng được mua nhà ở xã hội và điều kiện hưởng chính sách. Đây là những điểm mà người dân cần đặc biệt lưu ý cho kế hoạch dài hạn của mình:

  • Bỏ điều kiện về cư trú: Một trong những thay đổi lớn nhất là việc bãi bỏ điều kiện về cư trú (không yêu cầu có thường trú hoặc tạm trú tại địa phương). Theo Luật Nhà ở 2023, người dân chỉ cần đáp ứng điều kiện về nhà ở và thu nhập để được xét duyệt mua, thuê hoặc thuê mua nhà ở xã hội.
  • Bổ sung đối tượng mới: Luật Nhà ở 2023 đã mở rộng thêm các nhóm đối tượng được hưởng chính sách, đặc biệt là các doanh nghiệp, hợp tác xã trong khu công nghiệp được phép thuê nhà ở xã hội cho người lao động của mình. Điều này giúp tăng cường nguồn cung nhà ở cho công nhân và người lao động.
  • Điều kiện về thu nhập có thể được nới lỏng: Mặc dù chi tiết cụ thể sẽ được hướng dẫn bằng các văn bản dưới luật, nhưng xu hướng là điều kiện về thu nhập có thể được xem xét linh hoạt hơn để nhiều người dân tiếp cận được nhà ở xã hội.

Việc nắm bắt những thay đổi này sẽ giúp người có nhu cầu chuẩn bị tốt hơn cho việc tiếp cận nhà ở xã hội trong tương lai.

IX. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

Câu hỏi 1: Tôi là người lao động tự do, thu nhập không ổn định, có được mua nhà ở xã hội không?

Có thể. Dù thu nhập không ổn định, bạn vẫn có thể thuộc các đối tượng được mua nhà ở xã hội nếu đáp ứng điều kiện về thu nhập (không thuộc diện phải nộp thuế TNCN thường xuyên). Quan trọng là bạn cần có khả năng chứng minh thu nhập của mình bằng bản tự kê khai có xác nhận của UBND cấp xã hoặc các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Câu hỏi 2: Tôi đang thuê nhà ở thành phố, nhưng chưa có hộ khẩu, vậy có đủ điều kiện mua nhà ở xã hội không?

Theo quy định hiện hành (Luật Nhà ở 2014), bạn cần có đăng ký tạm trú từ một năm trở lên tại tỉnh, thành phố đó để đáp ứng điều kiện về cư trú. Tuy nhiên, theo Luật Nhà ở 2023 (có hiệu lực từ 01/01/2025), điều kiện về cư trú sẽ được bãi bỏ, giúp những người như bạn dễ dàng tiếp cận hơn.

Câu hỏi 3: Vợ chồng tôi đều là công chức nhà nước, nhưng đã có một căn nhà nhỏ ở quê, vậy có được mua nhà ở xã hội không?

Bạn vẫn có cơ hội nếu căn nhà ở quê có diện tích bình quân đầu người trong hộ gia đình thấp hơn mức tối thiểu do Chính phủ quy định cho từng địa phương nơi bạn đang làm việc/sinh sống. Bạn cần cung cấp giấy tờ chứng minh diện tích nhà ở hiện tại để cơ quan có thẩm quyền xét duyệt.

Câu hỏi 4: Hồ sơ mua nhà ở xã hội cần những giấy tờ gì và nộp ở đâu?

Hồ sơ thường bao gồm đơn đăng ký, giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng, điều kiện về nhà ở, cư trú, thu nhập, căn cước công dân của các thành viên. Bạn nộp hồ sơ tại chủ đầu tư dự án nhà ở xã hội hoặc Sở Xây dựng địa phương, tùy theo hướng dẫn cụ thể của từng dự án.

Câu hỏi 5: Sau khi mua nhà ở xã hội, tôi có được bán lại ngay không?

Không. Theo Luật Nhà ở 2014, bạn chỉ được bán lại nhà ở xã hội sau một khoảng thời gian nhất định (thường là 5 năm) kể từ khi thanh toán hết tiền mua và được cấp giấy chứng nhận, đồng thời phải ưu tiên bán cho Nhà nước hoặc các đối tượng đủ điều kiện mua nhà ở xã hội theo quy định.

X. Kết luận

Việc tiếp cận nhà ở xã hội là một quá trình đòi hỏi sự tìm hiểu kỹ lưỡng và chuẩn bị chu đáo. Nắm rõ các đối tượng được mua nhà ở xã hội, điều kiện, hồ sơ và quy trình là chìa khóa để hiện thực hóa ước mơ an cư. Hãy luôn cập nhật các quy định pháp luật mới, đặc biệt là Luật Nhà ở 2023 sẽ có hiệu lực vào năm 2025, để không bỏ lỡ cơ hội của mình.

Winlegal là đơn vị tư vấn pháp lý uy tín, chuyên cung cấp các dịch vụ liên quan đến pháp luật đất đai và nhà ở. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về điều kiện, hồ sơ, hoặc quy trình mua, thuê, thuê mua nhà ở xã hội, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ giải quyết các vấn đề pháp lý một cách hiệu quả nhất.

CÔNG TY LUẬT TNHH WINLEGAL

  • Trụ sở chính (văn phòng giao dịch): Tầng 5, số 623 La Thành, phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội
  • Điện thoại: 0246 29 33 222
  • Email: winlegal.vn@gmail.com
Chia sẻ