10 Thay đổi về điều kiện mua nhà ở xã hội: Cập nhật pháp luật mới nhất

Nhà ở xã hội là giải pháp quan trọng giúp hàng triệu người dân có thu nhập thấp và trung bình thực hiện ước mơ an cư. Tuy nhiên, các điều kiện mua nhà ở xã hội lại là rào cản khiến nhiều người bối rối. Hiểu rõ các quy định pháp luật là chìa khóa để bạn nắm bắt cơ hội này. Bài viết này được Winlegal biên soạn nhằm cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và dễ hiểu về điều kiện mua nhà ở xã hội mới nhất, bao gồm cả những thay đổi đột phá theo Luật Nhà ở 2023 sắp có hiệu lực. Chúng tôi sẽ giúp bạn tự đánh giá khả năng của bản thân và chuẩn bị tốt nhất cho hành trình sở hữu căn nhà mơ ước.

Điều kiện mua nhà ở xã hội mới nhất

Mục lục

I. Các điều kiện chung để mua nhà ở xã hội theo Luật Nhà ở hiện hành

Để đủ điều kiện để mua nhà ở xã hội theo quy định hiện hành (Luật Nhà ở 2014 và các văn bản hướng dẫn), người đăng ký cần đáp ứng một số tiêu chí cơ bản về đối tượng, thu nhập, chỗ ở và cư trú.

1. Điều kiện về đối tượng được mua nhà ở xã hội

Đây là điều kiện tiên quyết, xác định bạn có thuộc nhóm đối tượng được Nhà nước ưu tiên hỗ trợ về nhà ở hay không. Các đối tượng này được quy định chi tiết tại Điều 49 Luật Nhà ở 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2019) và Điều 49, 50 Nghị định 100/2015/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 49/2021/NĐ-CP).

1.1 Người có công với cách mạng

Bao gồm người hoạt động cách mạng trước ngày 01/01/1945; người hoạt động cách mạng từ ngày 01/01/1945 đến Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945; Bà mẹ Việt Nam anh hùng; Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân; Anh hùng Lao động trong thời kỳ kháng chiến; thương binh, người hưởng chính sách như thương binh; bệnh binh; người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học; người hoạt động cách mạng, kháng chiến bị địch bắt tù đày; người hoạt động kháng chiến giải phóng dân tộc, bảo vệ Tổ quốc và làm nghĩa vụ quốc tế; người có công giúp đỡ cách mạng.

Để chứng minh, cần có giấy tờ xác nhận của cơ quan có thẩm quyền về việc thuộc diện người có công với cách mạng.

1.2 Hộ nghèo, cận nghèo ở khu vực nông thôn

Đây là các hộ gia đình có mức thu nhập thấp, được xác định là hộ nghèo hoặc hộ cận nghèo theo chuẩn nghèo đa chiều quốc gia do Thủ tướng Chính phủ quy định và đang sinh sống tại khu vực nông thôn.

Cần có Giấy chứng nhận hộ nghèo hoặc hộ cận nghèo do UBND cấp xã cấp, còn hiệu lực.

1.3 Người lao động đang làm việc tại các doanh nghiệp trong và ngoài khu công nghiệp

Là người lao động thuộc các doanh nghiệp có thu nhập thấp hoặc trung bình, bao gồm cả người làm việc trong khu công nghiệp hoặc ngoài khu công nghiệp.

Yêu cầu có hợp đồng lao động không xác định thời hạn hoặc hợp đồng lao động có thời hạn từ một năm trở lên, và xác nhận mức đóng bảo hiểm xã hội (nếu có).

1.4 Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng

Bao gồm các đối tượng đang công tác trong lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam, thuộc biên chế của Bộ Quốc phòng.

Cần có xác nhận của đơn vị công tác về chức vụ, thời gian công tác và nhu cầu về nhà ở.

1.5 Cán bộ, công chức, viên chức

Là những người đang làm việc tại các cơ quan hành chính nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật. Yêu cầu xác nhận của cơ quan, đơn vị về vị trí công tác và thu nhập.

1.6 Các đối tượng khác được quy định

Bao gồm hộ gia đình, cá nhân thuộc diện tái định cư mà chưa được bồi thường bằng nhà ở, đất ở; học sinh, sinh viên các học viện, trường đại học, cao đẳng, dạy nghề; người khuyết tật theo quy định của pháp luật về người khuyết tật; và các đối tượng khác theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ. Cần có giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng cụ thể theo quy định hiện hành.

2. Điều kiện về thu nhập và chỗ ở

Ngoài đối tượng, người mua nhà ở xã hội cần điều kiện gì về tài chính và tình trạng nhà ở hiện tại? Các điều kiện này được quy định tại Điều 51 Luật Nhà ở 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2019) và Điều 22 Nghị định 100/2015/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 49/2021/NĐ-CP).

2.1 Điều kiện về thu nhập

Người đăng ký phải thuộc diện không phải nộp thuế thu nhập cá nhân thường xuyên theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập cá nhân. Quy định này nhằm đảm bảo người được hưởng chính sách có mức thu nhập ở ngưỡng thấp hoặc trung bình.

  • Mức thu nhập tối đa: Thường là mức thu nhập cá nhân chưa đến mức phải nộp thuế thu nhập cá nhân.
  • Phương pháp tính: Tổng thu nhập của cả hộ gia đình được xem xét.

Lưu ý thực tiễn: Tại các đô thị lớn như Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh, việc xác định mức thu nhập này sẽ dựa trên quy định hiện hành về thuế thu nhập cá nhân và các văn bản hướng dẫn của địa phương. Người nộp hồ sơ cần cung cấp các giấy tờ chứng minh thu nhập như sao kê lương, xác nhận thu nhập từ cơ quan/doanh nghiệp.

2.2 Điều kiện về chỗ ở

Điều kiện này đảm bảo hỗ trợ đúng đối tượng đang gặp khó khăn về nhà ở.

  • Chưa có nhà ở: Bản thân và vợ/chồng (nếu có) chưa sở hữu nhà ở nào tại địa phương nơi đăng ký mua nhà ở xã hội.
  • Diện tích nhà ở bình quân: Có nhà ở nhưng diện tích bình quân đầu người của hộ gia đình thấp hơn mức tối thiểu do Chính phủ quy định cho từng thời kỳ và từng khu vực.

Người đăng ký cần cung cấp giấy tờ xác nhận tình trạng nhà ở từ UBND cấp xã nơi cư trú.

2.3 Điều kiện về cư trú (Theo Luật Nhà ở 2014)

Điều kiện này sẽ có sự thay đổi lớn từ năm 2025 (xem mục III).

  • Đăng ký thường trú/tạm trú: Phải có đăng ký thường trú hoặc tạm trú tại tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nơi có dự án nhà ở xã hội mà mình đăng ký mua.
  • Thời gian tối thiểu: Tùy thuộc quy định của từng địa phương. Ví dụ, trước đây tại Thành phố Hồ Chí Minh, người đăng ký thường được yêu cầu có tạm trú tối thiểu từ 1 năm trở lên.

Giấy tờ chứng minh cư trú là sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận tạm trú còn hiệu lực.

3. Điều kiện về năng lực hành vi dân sự và các yếu tố khác

Để đảm bảo giao dịch hợp pháp và có hiệu lực, người mua cần đáp ứng thêm các điều kiện sau theo Điều 49, 50, 51 Luật Nhà ở 2014, Nghị định 100/2015/NĐ-CP và Nghị định 49/2021/NĐ-CP.

  • Năng lực hành vi dân sự đầy đủ: Người đăng ký mua phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của Bộ luật Dân sự, tức là người từ đủ 18 tuổi trở lên, không bị mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự. Điều này đảm bảo cá nhân có thể tự mình thực hiện các quyền và nghĩa vụ pháp lý liên quan đến giao dịch.
  • Các điều kiện khác do địa phương quy định: Mỗi địa phương có thể có những quy định bổ sung riêng, phù hợp với tình hình thực tế và quỹ đất, quỹ nhà của địa phương đó. Các quy định này thường được ban hành dưới dạng quyết định của UBND cấp tỉnh hoặc thành phố.

Người dân cần liên hệ Sở Xây dựng hoặc UBND cấp huyện tại nơi mình mong muốn mua nhà để nắm rõ các quy định riêng này, tránh bỏ sót thông tin quan trọng.

II. Những thay đổi quan trọng về điều kiện mua nhà ở xã hội theo Luật Nhà ở mới nhất

Luật Nhà ở 2023, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025, đã mang đến nhiều thay đổi mang tính đột phá về điều kiện mua nhà ở xã hội mới nhất, giúp mở rộng cơ hội cho người dân. Dưới đây là các điểm đáng chú ý mà bạn cần nắm rõ.

1. Điều kiện cư trú

  • Quy định cũ (Luật Nhà ở 2014): Yêu cầu người mua phải có đăng ký thường trú hoặc tạm trú tại địa phương có nhà ở xã hội. Điều này gây khó khăn cho người lao động nhập cư, muốn an cư ở thành phố nhưng không có hộ khẩu.
  • Quy định mới (Luật Nhà ở 2023): Đã bãi bỏ hoàn toàn điều kiện về cư trú. Điều này có nghĩa là từ 01/01/2025, người dân có thể mua nhà ở xã hội ở bất kỳ tỉnh, thành phố nào trên cả nước mà không cần có hộ khẩu hay tạm trú tại đó, miễn là đáp ứng các điều kiện khác. Đây là một thay đổi rất tích cực, mở rộng đối tượng tiếp cận nhà ở xã hội.

2. Điều kiện thu nhập

  • Quy định cũ (Luật Nhà ở 2014): Người mua không thuộc diện phải nộp thuế thu nhập cá nhân thường xuyên. Mặc dù rõ ràng, nhưng đôi khi tiêu chí này chưa thật sự linh hoạt.
  • Quy định mới (Luật Nhà ở 2023): Điều 77 quy định về điều kiện được hưởng chính sách hỗ trợ về nhà ở xã hội không còn quy định điều kiện về thu nhập “không thuộc diện phải nộp thuế thu nhập cá nhân”. Thay vào đó, Luật mới giao Chính phủ quy định chi tiết về điều kiện này. Dự kiến sẽ có những hướng dẫn cụ thể hơn trong thời gian tới để phù hợp với thực tiễn và đảm bảo công bằng hơn.

3. Đối tượng được hưởng chính sách

Luật Nhà ở 2023 vẫn giữ nguyên nhiều nhóm đối tượng được hưởng chính sách hỗ trợ về nhà ở xã hội như Luật Nhà ở 2014. Tuy nhiên, cũng có một số điều chỉnh nhỏ hoặc bổ sung để phù hợp với tình hình hiện tại, đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Ví dụ, Luật đã bổ sung rõ hơn về đối tượng là chủ hộ hoặc thành viên của hộ gia đình mà có người bị khuyết tật. Người dân cần cập nhật các Nghị định hướng dẫn chi tiết Luật Nhà ở 2023 khi chúng được ban hành.

III. Các vấn đề tài chính cần chuẩn bị khi mua nhà ở xã hội

Ngoài việc đáp ứng điều kiện để mua nhà ở xã hội, khả năng tài chính là yếu tố then chốt giúp bạn hiện thực hóa kế hoạch an cư. Dưới đây là những vấn đề tài chính bạn cần quan tâm.

1. Giá bán nhà ở xã hội được tính thế nào?

Giá bán nhà ở xã hội được quy định bởi Nhà nước, thấp hơn giá nhà ở thương mại, nhằm mục đích hỗ trợ người có thu nhập thấp.

  • Cơ sở tính giá: Giá bán thường bao gồm chi phí đầu tư xây dựng, chi phí bồi thường giải phóng mặt bằng, chi phí quản lý dự án, nhưng không bao gồm lợi nhuận và được miễn giảm nhiều loại thuế, phí theo quy định của pháp luật.
  • Công khai, minh bạch: Giá bán phải được công khai, minh bạch theo quy định của pháp luật tại từng dự án cụ thể. Người mua cần tìm hiểu kỹ thông tin về giá niêm yết của chủ đầu tư.

2. Các gói vay ưu đãi mua nhà ở xã hội

Người mua nhà ở xã hội thường được hưởng các chính sách hỗ trợ vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội hoặc các ngân hàng thương mại do Nhà nước chỉ định (ví dụ như Vietcombank, Vietinbank, Agribank, BIDV).

  • Lãi suất: Thấp hơn nhiều so với lãi suất vay mua nhà thương mại, thường được quy định cụ thể bởi Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ.
  • Thời hạn vay: Kéo dài, giúp giảm áp lực trả nợ hàng tháng cho người vay, thường lên đến 20-25 năm.

3. Điều kiện và hồ sơ vay vốn

Để được vay vốn ưu đãi, người mua cần đáp ứng các điều kiện cụ thể của ngân hàng cho vay và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, thường bao gồm:

  • Giấy tờ tùy thân: CMND/CCCD/Hộ chiếu của người vay và vợ/chồng (nếu có), sổ hộ khẩu/sổ tạm trú.
  • Giấy tờ chứng minh thu nhập: Hợp đồng lao động, sao kê lương qua ngân hàng, xác nhận thu nhập từ cơ quan/doanh nghiệp hoặc các nguồn thu nhập hợp pháp khác.
  • Giấy tờ chứng minh mục đích vay: Hợp đồng mua bán nhà ở xã hội đã ký với chủ đầu tư.
  • Giấy tờ chứng minh điều kiện khác: Giấy xác nhận đủ điều kiện mua nhà ở xã hội của cơ quan có thẩm quyền.

IV. Quy trình và hồ sơ đăng ký mua nhà ở xã hội

Nắm rõ quy trình và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ là yếu tố quyết định để bạn có thể thành công khi mua nhà ở xã hội cần điều kiện gì và đăng ký hồ sơ. Quy trình này được hướng dẫn chi tiết tại Nghị định 100/2015/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 49/2021/NĐ-CP) và các Thông tư hướng dẫn của Bộ Xây dựng.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ

Đây là bước quan trọng nhất, quyết định sự thành công của hồ sơ. Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm:

  • Đơn đăng ký mua nhà ở xã hội theo mẫu quy định.
  • Bản sao công chứng CMND/CCCD của người đứng đơn và các thành viên trong hộ gia đình.
  • Bản sao công chứng Sổ hộ khẩu hoặc Giấy xác nhận tạm trú (đối với quy định cũ).
  • Giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng được mua nhà ở xã hội (ví dụ: Giấy xác nhận có công, sổ hộ nghèo/cận nghèo, hợp đồng lao động, xác nhận của cơ quan, v.v.).
  • Giấy tờ chứng minh điều kiện về thu nhập (sao kê lương, xác nhận thu nhập từ cơ quan/doanh nghiệp).
  • Giấy tờ chứng minh điều kiện về nhà ở (xác nhận của UBND cấp xã nơi cư trú về tình trạng nhà ở).
  • Các giấy tờ khác theo yêu cầu của địa phương hoặc chủ đầu tư dự án.

Lưu ý quan trọng: Tất cả giấy tờ cần được sao y công chứng (nếu yêu cầu) và còn thời hạn sử dụng theo quy định của pháp luật (ví dụ: xác nhận thu nhập thường có hiệu lực trong 6 tháng).

Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền

Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, bạn nộp tại cơ quan tiếp nhận. Tùy thuộc vào quy định của từng địa phương và loại dự án, nơi nộp hồ sơ có thể là:

  • Sở Xây dựng tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
  • Phòng Quản lý đô thị (đối với cấp huyện).
  • Trực tiếp tại chủ đầu tư dự án nhà ở xã hội.

Có thể nộp trực tiếp hoặc qua cổng dịch vụ công trực tuyến nếu địa phương có triển khai. Luôn yêu cầu biên nhận hồ sơ để theo dõi quá trình xử lý.

Bước 3: Xét duyệt hồ sơ

Cơ quan tiếp nhận sẽ thẩm định hồ sơ, kiểm tra tính hợp lệ và đối chiếu với các điều kiện quy định của pháp luật.

  • Thời gian xét duyệt: Thường mất một khoảng thời gian nhất định, ví dụ từ 15 đến 30 ngày làm việc.
  • Trường hợp từ chối: Nếu hồ sơ bị từ chối do thiếu giấy tờ hoặc không đủ điều kiện, bạn sẽ được thông báo rõ lý do và có cơ hội bổ sung hoặc khắc phục (nếu có thể) trong thời gian quy định.

Bước 4: Bốc thăm và ký hợp đồng mua bán (nếu trúng)

Nếu số lượng người đủ điều kiện mua vượt quá số lượng nhà ở xã hội của dự án, chủ đầu tư sẽ tổ chức bốc thăm công khai, có sự giám sát của cơ quan chức năng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

  • Quy trình bốc thăm: Được thực hiện theo quy chế bốc thăm đã được phê duyệt.
  • Ký hợp đồng: Nếu trúng, bạn sẽ tiến hành ký hợp đồng mua bán nhà ở xã hội với chủ đầu tư. Cần đọc kỹ các điều khoản về giá, phương thức thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên, thời gian bàn giao nhà và các điều khoản khác trước khi ký để tránh những tranh chấp sau này.

V. Các vấn đề thường gặp và giải pháp

Trong quá trình tìm hiểu và đăng ký mua nhà ở xã hội, người dân thường gặp nhiều thắc mắc. Dưới đây là giải đáp cho một số câu hỏi phổ biến.

1. Trường hợp không đủ điều kiện mua NOXH thì sao?

Nếu không đủ điều kiện mua nhà ở xã hội, bạn vẫn có những lựa chọn khác. Có thể xem xét các giải pháp như thuê nhà ở xã hội, thuê mua nhà ở xã hội (nếu có dự án), hoặc tìm kiếm các dự án nhà ở thương mại giá rẻ, chương trình hỗ trợ mua nhà cho người thu nhập thấp khác của địa phương. Bạn cũng có thể chờ đợi những thay đổi chính sách mới thuận lợi hơn trong tương lai.

2. Có được bán lại NOXH sau khi mua không?

Theo quy định hiện hành, người mua nhà ở xã hội không được bán lại trong một thời hạn nhất định, thường là 05 năm kể từ thời điểm thanh toán hết tiền mua nhà (trừ trường hợp đặc biệt được quy định). Sau thời hạn này, khi bán lại, bạn phải ưu tiên bán cho Nhà nước, chủ đầu tư dự án hoặc đối tượng đủ điều kiện mua NOXH theo quy định. Nếu bán cho đối tượng khác, bạn có thể phải nộp lại một khoản tiền cho ngân sách Nhà nước (thường là 50% chênh lệch giữa giá bán và giá mua gốc).

3. Thủ tục sang tên NOXH như thế nào?

Sau khi hết thời hạn không được bán lại và đáp ứng các điều kiện chuyển nhượng, thủ tục sang tên nhà ở xã hội sẽ tuân thủ các quy định về chuyển nhượng quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà ở, bao gồm việc công chứng hợp đồng chuyển nhượng tại văn phòng công chứng, kê khai và nộp các loại thuế, phí (thuế thu nhập cá nhân, lệ phí trước bạ), và đăng ký biến động tại Văn phòng đăng ký đất đai để cập nhật thông tin chủ sở hữu mới trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.

4. Mua NOXH ở tỉnh khác có được không?

Theo Luật Nhà ở 2014, bạn phải có đăng ký thường trú hoặc tạm trú tại địa phương có nhà ở xã hội để đủ điều kiện mua. Tuy nhiên, theo Luật Nhà ở 2023 có hiệu lực từ 01/01/2025, điều kiện về cư trú đã được bãi bỏ. Điều này mở ra cơ hội cho phép người dân mua nhà ở xã hội ở các tỉnh thành khác mà không cần chuyển hộ khẩu hay đăng ký tạm trú, miễn là đáp ứng các điều kiện khác về đối tượng, thu nhập và nhà ở.

VI. Kết luận

Việc hiểu rõ các điều kiện để mua nhà ở xã hội là bước đầu tiên và quan trọng nhất để hiện thực hóa giấc mơ an cư. Bài viết đã cung cấp cái nhìn toàn diện về các yêu cầu hiện hành và những thay đổi sắp tới theo Luật Nhà ở 2023, giúp bạn cập nhật thông tin mới nhất.

Để tăng cơ hội mua nhà ở xã hội, bạn cần nghiên cứu kỹ các quy định pháp luật, đặc biệt là những quy định mới, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác và theo dõi thông tin các dự án tại địa phương. Nếu có bất kỳ vướng mắc nào trong quá trình tìm hiểu hoặc chuẩn bị hồ sơ, đừng ngần ngại liên hệ các cơ quan chức năng hoặc các chuyên gia pháp lý để được tư vấn chi tiết hơn.

Với vai trò là đơn vị tư vấn pháp lý uy tín, Winlegal sẵn sàng hỗ trợ bạn trong việc tìm hiểu các quy định, chuẩn bị hồ sơ và giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến nhà ở xã hội. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chuyên sâu.

CÔNG TY LUẬT TNHH WINLEGAL

  • Trụ sở chính (văn phòng giao dịch): Tầng 5, số 623 La Thành, phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội
  • Điện thoại: 0246 29 33 222
  • Email: winlegal.vn@gmail.com
Chia sẻ