Việc công chứng hợp đồng mua bán nhà đất là bước pháp lý cốt yếu để đảm bảo quyền lợi của cả bên bán và bên mua, tránh những tranh chấp không đáng có. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ toàn bộ quy trình cũng như các điều kiện, hồ sơ cần thiết để thực hiện thủ tục công chứng hợp đồng mua bán nhà đất. Bài viết này của Winlegal sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thủ tục công chứng hợp đồng mua bán nhà đất, giúp quý độc giả tự tin thực hiện giao dịch bất động sản một cách hợp pháp và an toàn.

Mục lục
I. Tổng quan về công chứng hợp đồng mua bán nhà đất
Công chứng hợp đồng mua bán nhà đất là việc công chứng viên của tổ chức hành nghề công chứng xác nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng mua bán nhà đất, đảm bảo đúng quy định của pháp luật. Mục đích chính của việc công chứng là tạo lập giá trị pháp lý vững chắc cho giao dịch, phòng ngừa tranh chấp và bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của các bên tham gia.
Việc công chứng mang lại nhiều lợi ích quan trọng:
- Đảm bảo tính pháp lý: Hợp đồng đã công chứng có giá trị chứng cứ, các tình tiết, sự kiện trong hợp đồng không cần phải chứng minh, trừ trường hợp bị Tòa án tuyên bố vô hiệu.
- Tránh tranh chấp: Công chứng viên có trách nhiệm kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ, tư cách pháp lý của các bên và tính hợp pháp của giao dịch, giảm thiểu rủi ro phát sinh tranh chấp sau này.
- Bảo vệ quyền lợi: Giúp các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, đảm bảo giao dịch diễn ra minh bạch, công bằng.
Căn cứ pháp lý cho việc công chứng hợp đồng mua bán nhà đất bao gồm: Luật Công chứng 2014 và Bộ luật Dân sự 2015.
II. Điều kiện công chứng hợp đồng mua bán nhà đất
Để giao dịch mua bán nhà đất được công chứng hợp lệ, các bên và tài sản giao dịch cần đáp ứng những điều kiện nhất định theo quy định của pháp luật.
1. Điều kiện đối với bên bán
Bên bán cần đáp ứng các điều kiện sau đây để đảm bảo giao dịch hợp pháp:
- Năng lực hành vi dân sự: Người bán phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định tại Điều 19 Bộ luật Dân sự 2015, tức là đủ 18 tuổi trở lên và không bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự.
- Quyền sở hữu tài sản: Bên bán phải là chủ sở hữu hợp pháp của nhà đất hoặc có quyền sử dụng đất hợp pháp theo Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (Sổ đỏ/Sổ hồng).
- Tình trạng pháp lý của tài sản: Nhà đất giao dịch không thuộc trường hợp bị cấm chuyển nhượng, không bị kê biên để đảm bảo thi hành án, không có tranh chấp và không bị thế chấp (trừ trường hợp được sự đồng ý của bên nhận thế chấp).
Các điều kiện này được quy định chi tiết tại Điều 43 Luật Công chứng 2014; Điều 117, Điều 118 và Điều 188 Luật Đất đai 2013.
2. Điều kiện đối với bên mua
Bên mua cũng phải đáp ứng các điều kiện nhất định để hợp đồng mua bán nhà đất được công chứng:
- Năng lực hành vi dân sự: Tương tự bên bán, cá nhân mua phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
- Tư cách pháp nhân (nếu là tổ chức): Nếu bên mua là tổ chức, cần đảm bảo có tư cách pháp nhân hợp lệ và người đại diện theo pháp luật có đủ thẩm quyền để thực hiện giao dịch.
Điều kiện này được quy định tại Điều 43 Luật Công chứng 2014 và Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015.
3. Điều kiện đối với nhà đất
Bất động sản được giao dịch cũng cần thỏa mãn các điều kiện sau:
- Quyền sở hữu/sử dụng hợp pháp: Có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của pháp luật về đất đai.
- Tính hợp pháp: Không có tranh chấp về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở; không bị kê biên để đảm bảo thi hành án; trong thời hạn sử dụng đất.
- Không thuộc diện cấm giao dịch: Không nằm trong khu vực quy hoạch bị thu hồi, không phải là tài sản chung của vợ chồng mà thiếu sự đồng ý của một bên, hoặc tài sản thừa kế chưa chia.
Điều kiện này được nêu rõ tại Điều 188 Luật Đất đai 2013.
III. Hồ sơ cần chuẩn bị khi công chứng hợp đồng mua bán nhà đất
Để thủ tục công chứng hợp đồng mua bán nhà đất diễn ra thuận lợi, các bên cần chuẩn bị đầy đủ và chính xác các giấy tờ theo quy định của pháp luật. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp tiết kiệm thời gian và tránh phát sinh chậm trễ.
1. Hồ sơ bên bán cần chuẩn bị
Dưới đây là các giấy tờ mà bên bán cần chuẩn bị:
- Giấy tờ tùy thân: Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân/Hộ chiếu còn giá trị.
- Sổ hộ khẩu hoặc Giấy xác nhận thông tin cư trú.
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (Sổ đỏ/Sổ hồng) bản gốc.
- Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân: Đăng ký kết hôn (nếu đã kết hôn), Giấy xác nhận tình trạng độc thân (nếu độc thân), hoặc bản án ly hôn kèm theo biên bản chia tài sản (nếu đã ly hôn).
- Văn bản ủy quyền công chứng (nếu có, và phải được công chứng).
2. Hồ sơ bên mua cần chuẩn bị
Bên mua cần chuẩn bị các giấy tờ sau:
- Đối với cá nhân: Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân/Hộ chiếu còn giá trị, Sổ hộ khẩu hoặc Giấy xác nhận thông tin cư trú.
- Đối với tổ chức: Quyết định thành lập, Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, Giấy tờ tùy thân của người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền.
- Văn bản ủy quyền (nếu có, và phải được công chứng).
3. Các giấy tờ khác (nếu có)
Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, có thể cần thêm các giấy tờ sau:
- Các giấy tờ liên quan đến việc thừa kế, tặng cho, thế chấp nhà đất (nếu tài sản có nguồn gốc từ thừa kế, tặng cho hoặc đang bị thế chấp).
- Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (Giấy khai sinh nếu giao dịch liên quan đến người dưới tuổi vị thành niên hoặc cần chứng minh mối quan hệ).
Căn cứ pháp lý cho việc chuẩn bị hồ sơ này là Điều 40 Luật Công chứng 2014 và Thông tư 01/2020/TT-BTP của Bộ Tư pháp.
IV. Quy trình công chứng hợp đồng mua bán nhà đất chi tiết
Quy trình công chứng hợp đồng mua bán nhà đất thường bao gồm các bước sau đây, đảm bảo tính chặt chẽ và hợp pháp cho giao dịch.
Bước 1: Nộp hồ sơ và yêu cầu công chứng
Các bên liên quan (bên bán và bên mua) trực tiếp mang hồ sơ đã chuẩn bị đến một trong các tổ chức hành nghề công chứng (Phòng công chứng hoặc Văn phòng công chứng) để nộp và yêu cầu công chứng hợp đồng mua bán nhà đất.
Bước 2: Kiểm tra hồ sơ
Công chứng viên tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của các giấy tờ. Công chứng viên sẽ xác minh thông tin về các bên, đặc biệt là thông tin về bất động sản thông qua cơ sở dữ liệu đất đai để đảm bảo không có tranh chấp, kê biên, hoặc các hạn chế khác. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có sai sót, công chứng viên sẽ hướng dẫn các bên bổ sung, chỉnh sửa. Việc này tuân thủ quy định tại Điều 40 Luật Công chứng 2014.
Bước 3: Soạn thảo hợp đồng (nếu cần)
Trong trường hợp các bên chưa có hợp đồng mua bán hoặc hợp đồng có sẵn chưa đạt chuẩn, công chứng viên có thể hỗ trợ soạn thảo hợp đồng dựa trên các thỏa thuận của các bên và các quy định pháp luật hiện hành. Hợp đồng sẽ thể hiện đầy đủ các điều khoản quan trọng như thông tin các bên, thông tin nhà đất, giá trị giao dịch, phương thức thanh toán, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.
Bước 4: Ký và điểm chỉ vào hợp đồng
Các bên tham gia giao dịch sẽ đọc kỹ lại toàn bộ nội dung hợp đồng. Nếu đồng ý với tất cả các điều khoản, các bên sẽ tiến hành ký tên và điểm chỉ (dấu vân tay) vào từng trang của hợp đồng trước sự chứng kiến của công chứng viên. Điều này được quy định tại Điều 47 và Điều 48 Luật Công chứng 2014.
Bước 5: Công chứng viên ký và đóng dấu
Sau khi xác nhận các bên đã hiểu rõ và đồng ý với nội dung hợp đồng, công chứng viên sẽ ký tên, ghi lời chứng và đóng dấu của tổ chức hành nghề công chứng vào hợp đồng. Điều này xác nhận hợp đồng mua bán nhà đất có giá trị pháp lý.
Bước 6: Thu phí công chứng và các chi phí khác
Các bên thực hiện thanh toán phí công chứng, thù lao công chứng (nếu có như phí soạn thảo hợp đồng) và các chi phí khác liên quan (ví dụ: chi phí sao chụp hồ sơ, phí dịch thuật nếu có yếu tố nước ngoài).
Bước 7: Nhận bản sao hợp đồng đã công chứng
Sau khi hoàn tất các bước trên, các bên sẽ nhận lại các bản sao của hợp đồng mua bán nhà đất đã được công chứng. Các bản sao này có giá trị pháp lý như bản gốc để thực hiện các thủ tục tiếp theo.
Thời gian công chứng thường diễn ra trong ngày nếu hồ sơ đầy đủ, hoặc kéo dài hơn nếu cần xác minh thêm. Toàn bộ quy trình này được hướng dẫn bởi Luật Công chứng 2014 và Thông tư 257/2016/TT-BTC. Nếu quý khách gặp bất kỳ vướng mắc nào trong quy trình công chứng nhà đất, hãy liên hệ ngay với Winlegal qua hotline 0246 29 33 222 để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.
V. Chi phí công chứng hợp đồng mua bán nhà đất
Khi thực hiện thủ tục công chứng hợp đồng mua bán nhà đất, các bên cần phải chuẩn bị các khoản chi phí theo quy định pháp luật. Các loại chi phí chính bao gồm:
1. Phí công chứng
Phí công chứng được tính dựa trên giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng được ghi trong hợp đồng mua bán nhà đất. Mức phí này được quy định cụ thể trong Thông tư 257/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính. Ví dụ, với tài sản có giá trị càng lớn, mức phí công chứng sẽ tăng theo tỷ lệ được quy định.
2. Thù lao công chứng
Ngoài phí công chứng theo quy định nhà nước, các tổ chức hành nghề công chứng có thể thu thù lao công chứng cho các dịch vụ khác như:
- Soạn thảo hợp đồng mua bán nhà đất theo yêu cầu của các bên.
- Sao chụp hồ sơ, tài liệu liên quan.
- Dịch thuật giấy tờ (nếu có yếu tố nước ngoài).
- Các chi phí khác theo thỏa thuận giữa các bên và tổ chức công chứng, không vượt quá mức trần do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành.
3. Các chi phí khác
Một số chi phí phát sinh khác có thể bao gồm:
- Chi phí đi lại, liên hệ để thu thập, xác minh thông tin.
- Các khoản phí phát sinh trong quá trình chuẩn bị hồ sơ (ví dụ: phí cấp bản sao giấy tờ, phí xác nhận tình trạng hôn nhân).
Để tra cứu bảng phí công chứng chi tiết và ước tính chi phí công chứng nhà đất, quý khách có thể tham khảo Thông tư 257/2016/TT-BTC hoặc liên hệ trực tiếp với tổ chức hành nghề công chứng nơi dự định thực hiện giao dịch.
VI. Các thủ tục cần thực hiện ngay sau khi công chứng
Việc công chứng hợp đồng mua bán nhà đất chỉ là bước đầu tiên để hợp thức hóa giao dịch. Để hoàn tất việc sang tên Sổ đỏ và đảm bảo quyền lợi pháp lý, các bên cần thực hiện thêm các thủ tục quan trọng khác ngay sau đó.
1. Kê khai và nộp nghĩa vụ tài chính
Đây là bước bắt buộc để thực hiện các khoản thuế và phí liên quan đến giao dịch:
- Thuế thu nhập cá nhân (TNCN): Bên bán có nghĩa vụ nộp Thuế TNCN từ việc chuyển nhượng bất động sản, trừ các trường hợp được miễn thuế theo quy định pháp luật (ví dụ: bán nhà duy nhất, đã sở hữu trên 6 tháng). Mức thuế thường là 2% trên giá trị chuyển nhượng.
- Lệ phí trước bạ (LPTB): Bên mua có nghĩa vụ nộp LPTB khi đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng nhà đất. Mức phí là 0.5% trên giá trị tài sản.
Các bên sẽ kê khai và nộp tại Chi cục Thuế cấp quận/huyện nơi có bất động sản. Thời hạn nộp hồ sơ kê khai thuế, phí là trong vòng 10 ngày kể từ ngày công chứng hợp đồng.
2. Nộp hồ sơ đăng ký biến động (thủ tục sang tên)
Sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính, bên mua (hoặc bên được ủy quyền) sẽ nộp hồ sơ tại Văn phòng Đăng ký đất đai cấp quận/huyện hoặc Bộ phận một cửa của UBND cấp huyện nơi có nhà đất để thực hiện thủ tục sang tên Sổ đỏ. Hồ sơ cần chuẩn bị gồm:
- Đơn đăng ký biến động đất đai, tài sản gắn liền với đất.
- Hợp đồng mua bán nhà đất đã công chứng.
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (Sổ đỏ/Sổ hồng) bản gốc.
- Giấy tờ chứng minh đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính (biên lai nộp Thuế TNCN, Lệ phí trước bạ).
- Giấy tờ tùy thân của bên nhận chuyển nhượng (CMND/CCCD/Hộ chiếu, Sổ hộ khẩu).
- Các giấy tờ khác theo yêu cầu (ví dụ: văn bản ủy quyền nếu nộp thay).
Thời gian giải quyết hồ sơ đăng ký biến động quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở thường là khoảng 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (không bao gồm các ngày nghỉ, ngày lễ và thời gian thực hiện nghĩa vụ tài chính). Đối với các xã vùng sâu, vùng xa, hải đảo, miền núi, thời gian có thể kéo dài hơn, nhưng không quá 25 ngày làm việc theo quy định của Luật Đất đai.
VII. Rủi ro cần lưu ý khi công chứng hợp đồng mua bán nhà đất
Dù có sự kiểm soát của công chứng viên, quá trình công chứng hợp đồng mua bán nhà đất vẫn tiềm ẩn một số rủi ro mà các bên cần đặc biệt lưu ý để bảo vệ quyền lợi của mình.
1. Rủi ro liên quan đến hồ sơ
- Hồ sơ giả mạo: Giấy chứng nhận quyền sở hữu giả, giấy tờ tùy thân giả hoặc giả mạo chữ ký, dấu vân tay có thể gây ra hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
- Thiếu sót hoặc không hợp lệ: Hồ sơ không đầy đủ, thông tin sai lệch, hoặc giấy tờ hết hạn có thể khiến giao dịch bị trì hoãn hoặc thậm chí bị từ chối công chứng.
- Ủy quyền không hợp pháp: Người được ủy quyền không đủ thẩm quyền hoặc văn bản ủy quyền bị làm giả, hết hiệu lực.
2. Rủi ro liên quan đến bất động sản
- Bất động sản bị tranh chấp: Nhà đất đang trong quá trình tranh chấp quyền sở hữu/sử dụng mà bên bán cố tình che giấu.
- Bị kê biên, thế chấp: Bất động sản đã bị kê biên để thi hành án hoặc đang được dùng để thế chấp tại ngân hàng mà không có sự đồng ý của bên nhận thế chấp.
- Quy hoạch: Nhà đất nằm trong vùng quy hoạch, có nguy cơ bị thu hồi trong tương lai mà bên mua không nắm rõ thông tin.
- Không đúng diện tích thực tế: Diện tích trên Sổ đỏ không khớp với diện tích thực tế hoặc có sai sót về ranh giới.
3. Rủi ro liên quan đến các bên tham gia
- Bên bán không có quyền sở hữu: Người bán không phải là chủ sở hữu hợp pháp hoặc không có đủ thẩm quyền đại diện.
- Năng lực hành vi dân sự: Một trong các bên mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự nhưng vẫn tham gia giao dịch.
- Bên mua không đủ năng lực tài chính: Bên mua không có khả năng chi trả đúng hẹn, dẫn đến vi phạm hợp đồng và tranh chấp.
Để phòng ngừa các rủi ro này, các bên nên chủ động tìm hiểu thông tin, kiểm tra kỹ lưỡng giấy tờ và tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý khi cần thiết.
VIII. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về thủ tục công chứng hợp đồng mua bán nhà đất
Dưới đây là tổng hợp các câu hỏi thường gặp và những tình huống đặc biệt khi thực hiện thủ tục công chứng hợp đồng mua bán nhà đất, kèm theo lời giải đáp chi tiết:
Câu hỏi 1: Công chứng hợp đồng mua bán nhà đất ở đâu?
Bạn có thể công chứng hợp đồng mua bán nhà đất tại bất kỳ tổ chức hành nghề công chứng nào (Phòng công chứng hoặc Văn phòng công chứng) trên địa bàn tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nơi có bất động sản. Ví dụ: nhà đất ở Hà Nội thì có thể công chứng tại bất kỳ văn phòng công chứng nào ở Hà Nội.
Câu hỏi 2: Thời gian công chứng hợp đồng mua bán nhà đất là bao lâu?
Thông thường, nếu hồ sơ đầy đủ, hợp lệ và không cần xác minh phức tạp, thời gian công chứng có thể hoàn tất trong ngày. Trường hợp cần xác minh hoặc hợp đồng phức tạp, thời gian có thể kéo dài hơn nhưng không quá 02 ngày làm việc, theo quy định tại Điều 43 Luật Công chứng 2014.
Câu hỏi 3: Phí công chứng hợp đồng mua bán nhà đất ai chịu?
Theo quy định pháp luật hiện hành, phí công chứng do các bên thỏa thuận. Nếu không có thỏa thuận, các bên sẽ chịu phí công chứng theo tỷ lệ bằng nhau (mỗi bên 50%). Tuy nhiên, trong thực tế, bên mua thường là bên chịu toàn bộ phí công chứng.
Câu hỏi 4: Thủ tục công chứng hợp đồng mua bán nhà đất có bắt buộc không?
Có, thủ tục công chứng hợp đồng mua bán nhà đất là bắt buộc để giao dịch có giá trị pháp lý. Theo khoản 3 Điều 167 Luật Đất đai 2013 và Điều 122 Luật Nhà ở 2014, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất và hợp đồng mua bán nhà ở phải được công chứng hoặc chứng thực (tại UBND cấp xã đối với một số trường hợp nhất định).
Câu hỏi 5: Có thể tự soạn thảo hợp đồng mua bán nhà đất không?
Bạn hoàn toàn có thể tự soạn thảo hợp đồng mua bán nhà đất. Tuy nhiên, để đảm bảo tính pháp lý chặt chẽ và đầy đủ các điều khoản cần thiết, tránh sai sót có thể dẫn đến vô hiệu hợp đồng, bạn nên tham khảo mẫu hợp đồng chuẩn hoặc nhờ công chứng viên, luật sư hỗ trợ soạn thảo.
Câu hỏi 6: Nếu không có Sổ đỏ/Sổ hồng thì có công chứng được không?
Không. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (Sổ đỏ/Sổ hồng) là giấy tờ bắt buộc để thực hiện thủ tục công chứng hợp đồng mua bán nhà đất. Không có Sổ đỏ/Sổ hồng đồng nghĩa với việc bên bán chưa chứng minh được quyền sở hữu hợp pháp hoặc tài sản chưa đủ điều kiện giao dịch.
Câu hỏi 7: Hợp đồng mua bán nhà đất viết tay có giá trị pháp lý không? Khi nào cần công chứng?
Hợp đồng mua bán nhà đất viết tay không có giá trị pháp lý để chuyển quyền sở hữu, sử dụng đất theo quy định hiện hành (Luật Đất đai 2013, Luật Nhà ở 2014) và không thể dùng để sang tên Sổ đỏ. Các giao dịch mua bán nhà đất bắt buộc phải được công chứng hoặc chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền để có giá trị pháp lý đầy đủ và là cơ sở để thực hiện thủ tục sang tên.
Câu hỏi 8: Tôi có thể công chứng hợp đồng mua bán nhà đất ở tỉnh khác với nơi có nhà đất không?
Không. Theo khoản 1 Điều 42 Luật Công chứng 2014, công chứng viên chỉ được công chứng hợp đồng, giao dịch về bất động sản trong phạm vi tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nơi tổ chức hành nghề công chứng đặt trụ sở. Do đó, bạn phải công chứng tại tỉnh/thành phố nơi có nhà đất.
Câu hỏi 9: Ủy quyền công chứng khi một bên không thể có mặt cần giấy tờ gì?
Nếu một trong các bên không thể có mặt trực tiếp để ký kết, họ có thể ủy quyền cho người khác. Người được ủy quyền cần có Văn bản ủy quyền (Giấy ủy quyền) được công chứng hoặc chứng thực hợp lệ. Giấy ủy quyền phải ghi rõ phạm vi ủy quyền, ví dụ: ủy quyền ký hợp đồng mua bán, ủy quyền nhận tiền, v.v.
Câu hỏi 10: Mua nhà đang thế chấp ngân hàng thì quy trình công chứng diễn ra thế nào?
Trong trường hợp nhà đất đang thế chấp ngân hàng, quy trình công chứng thường phức tạp hơn và cần có sự tham gia của 3 bên (bên bán, bên mua, ngân hàng). Quy trình thường là: bên mua đặt cọc cho bên bán, bên bán dùng tiền đặt cọc để giải chấp một phần hoặc toàn bộ khoản vay tại ngân hàng. Ngân hàng sẽ xác nhận đồng ý giải chấp và tham gia vào hợp đồng 3 bên hoặc có văn bản xác nhận cho phép bên bán chuyển nhượng. Sau đó, hợp đồng mua bán được công chứng, và bên mua sẽ thanh toán phần còn lại sau khi nhà đất được giải chấp hoàn toàn.
Câu hỏi 11: Nhà đất là di sản thừa kế của nhiều người thì khi bán cần chữ ký của những ai?
Nếu nhà đất là di sản thừa kế chưa chia, khi bán cần phải có sự đồng ý và chữ ký của tất cả những người thừa kế có chung quyền sở hữu hoặc đồng sở hữu, hoặc phải có văn bản ủy quyền hợp lệ từ những người thừa kế khác cho một người đứng ra đại diện. Nếu di sản đã được phân chia và cấp Sổ đỏ riêng cho từng người, thì chỉ cần người có tên trên Sổ đỏ đó ký kết.
Câu hỏi 12: Sau khi công chứng hợp đồng mua bán nhà đất cần làm thủ tục gì tiếp theo?
Sau khi công chứng, các bên cần thực hiện các thủ tục để hoàn tất giao dịch. Cụ thể, bên bán và bên mua cần kê khai và nộp nghĩa vụ tài chính (Thuế thu nhập cá nhân, Lệ phí trước bạ) và sau đó bên mua sẽ nộp hồ sơ đăng ký biến động (thủ tục sang tên Sổ đỏ) tại Văn phòng Đăng ký đất đai. Chi tiết các bước này đã được trình bày đầy đủ tại mục “Các thủ tục cần thực hiện ngay sau khi công chứng” trong bài viết này.
IX. Kết luận
Thực hiện đúng và đủ các thủ tục công chứng hợp đồng mua bán nhà đất không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là cách tốt nhất để bảo vệ quyền lợi của chính bạn. Hy vọng những thông tin chi tiết trên đã giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về quy trình quan trọng này.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hay cần hỗ trợ pháp lý chuyên sâu về thủ tục công chứng, Winlegal là đơn vị hàng đầu cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ pháp lý về đất đai, nhà ở. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tối ưu và an toàn nhất cho mọi giao dịch bất động sản của bạn. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết!
CÔNG TY LUẬT TNHH WINLEGAL
- Trụ sở chính (văn phòng giao dịch): Tầng 5, số 623 La Thành, phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội
- Điện thoại: 0246 29 33 222
- Email: winlegal.vn@gmail.com




